Van Tuan Automation Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT Tự ĐộNG VăN TUấN
2
进口笔数
33
出口笔数
$21.3K
进口金额
$47.7K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2026-01-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316995961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6NAW78 |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG VĂN TUẤN |
| 企业英文名称 | VAN TUAN AUTOMATION ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84917098168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.6K |
| 芬兰 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $47.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| Valmet Automation Oy | 芬兰 | 1 | $4.8K | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $47.7K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他自动控制仪 | Valmet Automation Oy | 芬兰 | $3.2K |
| 2024-11-19 | 其他自动控制仪 | Valmet Automation Oy | 芬兰 | $1.6K |
| 2023-06-26 | 万用表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-26 | 万用表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $369 |
| 2023-06-26 | 万用表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $693 |
| 2023-06-26 | 万用表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2023-06-26 | 万用表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $452 |
| 2023-06-26 | 万用表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $938 |
| 2023-06-26 | 万用表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $518 |
| 2023-06-26 | 万用表 | Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $817 |
| 2026-01-26 | 其他橡胶带 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-01-23 | 其他橡胶带 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-01-23 | 滚珠轴承 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $817 |
| 2026-01-23 | 滚珠轴承 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2025-10-16 | 焊接机零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-16 | 焊接机零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-09 | 静止变流器 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $701 |
| 2025-07-08 | 静止变流器 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $701 |