Van Duy Phuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Văn Duy Phương

111
进口笔数
0
出口笔数
$8.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $775.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $173.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $259.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $348.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $355.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $387.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $560.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $235.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $267.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $283.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $775.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $685.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $173.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $259.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $348.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $155.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $355.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $387.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $560.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $235.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $227.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $267.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $283.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $132.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $775.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $685.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306261841
企查查编码QVN36ERM6Q
成立日期2008-11-22
联系地址Số 8 Đường số 10A, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĂN DUY PHƯƠNG
企业英文名称VAN DUY PHUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Đường số 10A, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7310 - Quảng cáo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84854316456
传真0862903632
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国111$8.19M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nestlé Enterprises S.A. Business Growth Solutions Division美国37$3.11M其他食品制剂
Quality Nutrition Labs, LLC美国40$2.57M其他食品制剂、食用油脂制品
Nutriv Plus LLC美国14$1.01M其他食品制剂、食用油脂制品
Nature's Bounty, Inc.美国6$714.6K其他食品制剂
Pharmekal Health Products美国5$276.8K其他食品制剂
Nestlé Enterprises S.A.美国3$214.6K其他食品制剂、其他食品制剂
NATURAL VITAMINS LABORATORY CORP.2$176.2K其他食品制剂、蛋白浓缩物
Unis Bio Pharma LLC美国1$67.5K其他食品制剂
Omexxel USA Inc.美国1$36.5K其他食品制剂、食用油脂制品
Pharmaxx Inc.美国1$16.5K其他食品制剂、温控处理设备

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他食品制剂NUTRIV PLUS LLC美国$40.9K
2026-04-21其他食品制剂Nestlé Enterprises S.A. Business Growth Solutions Division美国$55.3K
2026-04-21其他食品制剂NUTRIV PLUS LLC美国$20.0K
2026-04-21其他食品制剂NUTRIV PLUS LLC美国$18.1K
2026-04-21其他食品制剂Nestlé Enterprises S.A. Business Growth Solutions Division美国$55.3K
2026-04-21其他食品制剂NUTRIV PLUS LLC美国$18.1K
2026-04-21其他食品制剂NUTRIV PLUS LLC美国$40.9K
2026-04-21其他食品制剂NUTRIV PLUS LLC美国$20.0K
2026-04-14其他食品制剂NUTRIV PLUS LLC美国$28.3K
2026-04-14其他食品制剂NUTRIV PLUS LLC美国$72.6K

相关企业 · 同类产品

Van Duy Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →