Van Duy Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Văn Duy Phương
111
进口笔数
0
出口笔数
$8.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306261841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36ERM6Q |
| 成立日期 | 2008-11-22 |
| 联系地址 | Số 8 Đường số 10A, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN DUY PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VAN DUY PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường số 10A, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7310 - Quảng cáo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84854316456 |
| 传真 | 0862903632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 111 | $8.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nestlé Enterprises S.A. Business Growth Solutions Division | 美国 | 37 | $3.11M | 其他食品制剂 |
| Quality Nutrition Labs, LLC | 美国 | 40 | $2.57M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Nutriv Plus LLC | 美国 | 14 | $1.01M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Nature's Bounty, Inc. | 美国 | 6 | $714.6K | 其他食品制剂 |
| Pharmekal Health Products | 美国 | 5 | $276.8K | 其他食品制剂 |
| Nestlé Enterprises S.A. | 美国 | 3 | $214.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| NATURAL VITAMINS LABORATORY CORP. | 2 | $176.2K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 | |
| Unis Bio Pharma LLC | 美国 | 1 | $67.5K | 其他食品制剂 |
| Omexxel USA Inc. | 美国 | 1 | $36.5K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Pharmaxx Inc. | 美国 | 1 | $16.5K | 其他食品制剂、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NUTRIV PLUS LLC | 美国 | $40.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Nestlé Enterprises S.A. Business Growth Solutions Division | 美国 | $55.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NUTRIV PLUS LLC | 美国 | $20.0K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NUTRIV PLUS LLC | 美国 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Nestlé Enterprises S.A. Business Growth Solutions Division | 美国 | $55.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NUTRIV PLUS LLC | 美国 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NUTRIV PLUS LLC | 美国 | $40.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | NUTRIV PLUS LLC | 美国 | $20.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | NUTRIV PLUS LLC | 美国 | $28.3K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | NUTRIV PLUS LLC | 美国 | $72.6K |