Quang Nguyen Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ QUảNG NGUYêN
28
进口笔数
3
出口笔数
$1.53M
进口金额
$52.7K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-01-23
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702618579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W9H04U |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | 68/6 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | QUANG NGUYEN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/6 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743766777 |
| 邮箱 | bigmore@qnbd.vn |
| 传真 | 02743662576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845969 | 非数控铣床 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846120 | 刨插机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $824.4K |
| 中国 | 11 | $703.7K |
| 马来西亚 | 2 | $349 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $25.6K |
| 马来西亚 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 15 | $824.4K | 非注塑模具、机床零件 |
| Big More Enterprise Corp | 中国 | 9 | $616.6K | 非注塑模具、非数控磨床 |
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.1K | 织机零件附件、弹性针织布 |
| Jiangsu Xieyi Machine Tool Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 非数控金属冲孔机、数控金属冲孔机 |
| Ninecool Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $222 | 金属加工机刀 |
| Tan Siew Eng | 马来西亚 | 1 | $127 | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d61a5dbd29e2439edee029f538fc0380 | 1 | $25.6K | ||
| YANGPU HONGKONG TRADE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $21.0K | 数控镗铣床、数控平面磨床 |
| BIGMORE ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.2K | 其他聚酰胺、非数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 机床零件 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-02-10 | 数控钻床 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-02-10 | 蜡烛 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $25 |
| 2026-02-10 | 减压阀 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他橡胶带 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 机床零件 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他橡胶带 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $300 |
| 2026-02-10 | 其他橡胶带 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 非板状硫化橡胶 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 机床零件 | BIG MORE ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 数控平面磨床 | YANGPU HONGKONG TRADE INDUSTRY CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-01-23 | 数控平面磨床 | YANGPU HONGKONG TRADE INDUSTRY CO LTD | — | $3.7K |
| 2026-01-23 | 数控平面磨床 | YANGPU HONGKONG TRADE INDUSTRY CO LTD | — | $13.0K |
| 2023-11-11 | 非数控铣床 | BIGMORE ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2023-11-08 | 非数控磨床 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2023-11-08 | 非数控铣床 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2023-11-08 | 非数控磨床 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2023-11-08 | 非数控铣床 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2023-11-08 | 非数控铣床 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2023-11-08 | 刨插机床 | PT SALCO | 印度尼西亚 | $1.2K |