Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH YAMASHITA PLASTIC VIET NAM
224
进口笔数
101
出口笔数
$483.8K
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-01-09
最近进口
2025-05-28
最近出口
22
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603190596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ42DUA |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch 3, Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAMASHITA PLASTIC VIET NAM |
| 企业英文名称 | YAMASHITA PLASTIC VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch 3, Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3- Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02513566799 |
| 传真 | 02513566779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170.1752亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848020 | 模具底座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 178 | $291.7K |
| 日本 | 36 | $187.1K |
| 泰国 | 4 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $136 |
| 中国台湾 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 93 | $1.34M |
| 越南 | 9 | $94.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamashita Plastic Industrial Co., Ltd. | 日本 | 35 | $186.9K | 其他苯乙烯聚合物、其他塑料制品 |
| Vietnam Musashi Paint Co., Ltd. | 越南 | 42 | $35.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Four Nine Co., Ltd. | 越南 | 24 | $28.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| EPE Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $17.2K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $17.2K | 其他塑料包装制品、聚酯塑料片材 |
| Dong Minh Phu Joint Stock Co. | 越南 | 12 | $14.0K | 其他塑料包装制品、25-70克非织造布 |
| Tin An Phat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Tin An Phat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Tsubasa Paint Co., Ltd. | 越南 | 14 | $5.5K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.3K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamashita Plastic Industrial Co., Ltd. | 日本 | 93 | $1.34M | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| Yamashita Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $55.0K | 非注塑模具、贱金属配件 |
| Minh Dat Precision Mold Corporation | 越南 | 1 | $19.2K | 聚碳酸酯、钢铁螺钉螺栓 |
| Minh Dat Precision Mold Joint Stock Company | 越南 | 1 | $19.2K | ABS共聚物、自粘塑料片 |
| Hoa Khanh An Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料废料 |
| Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $294 | 油漆溶剂、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 聚合物基油漆 | VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-01-09 | 油漆溶剂 | VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-01-09 | 油漆溶剂 | VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-01-09 | 油漆溶剂 | VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-01-09 | 油漆溶剂 | VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-01-08 | 油漆溶剂 | Vietnam Musashi Paint Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2025-01-08 | 油漆溶剂 | Vietnam Musashi Paint Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2025-01-08 | 聚合物基油漆 | Vietnam Musashi Paint Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2025-01-04 | 油漆溶剂 | VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-01-04 | 油漆溶剂 | VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD | 越南 | $70 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他塑料废料 | HOA KHANH AN CO LTD | 越南 | $564 |
| 2025-05-28 | 其他塑料废料 | HOA KHANH AN CO LTD | 越南 | $564 |
| 2025-04-25 | 橡塑模具 | YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-04-25 | 非注塑模具 | YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-04-25 | 非注塑模具 | YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-04-25 | 非注塑模具 | YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $5.5K |
| 2025-04-25 | 非注塑模具 | YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-04-25 | 非注塑模具 | YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-04-25 | 非注塑模具 | YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $7.2K |
| 2025-04-25 | 铸造砂箱 | YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD | 日本 | $4.3K |