Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH YAMASHITA PLASTIC VIET NAM

224
进口笔数
101
出口笔数
$483.8K
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-01-09
最近进口
2025-05-28
最近出口
22
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-09进口 $13.0K · 9 笔出口 $79.7K · 4 笔2023-10进口 $8.2K · 7 笔出口 $62.2K · 5 笔2023-11进口 $35.1K · 10 笔出口 $29.2K · 2 笔2023-12进口 $10.2K · 6 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-01进口 $5.8K · 6 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $8.0K · 5 笔出口 $41.0K · 5 笔2024-03进口 $8.1K · 5 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-04进口 $5.3K · 8 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-05进口 $7.2K · 5 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-07进口 $9.5K · 7 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-08进口 $16.6K · 10 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-09进口 $15.3K · 7 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-10进口 $29.8K · 17 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-11进口 $14.3K · 16 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-12进口 $30.5K · 10 笔出口 $63.6K · 6 笔2025-01进口 $2.4K · 4 笔出口 $169.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-09进口 $13.0K · 9 笔出口 $79.7K · 4 笔2023-10进口 $8.2K · 7 笔出口 $62.2K · 5 笔2023-11进口 $35.1K · 10 笔出口 $29.2K · 2 笔2023-12进口 $10.2K · 6 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-01进口 $5.8K · 6 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $8.0K · 5 笔出口 $41.0K · 5 笔2024-03进口 $8.1K · 5 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-04进口 $5.3K · 8 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-05进口 $7.2K · 5 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-07进口 $9.5K · 7 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-08进口 $16.6K · 10 笔出口 $45.9K · 6 笔2024-09进口 $15.3K · 7 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-10进口 $29.8K · 17 笔出口 $35.2K · 2 笔2024-11进口 $14.3K · 16 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-12进口 $30.5K · 10 笔出口 $63.6K · 6 笔2025-01进口 $2.4K · 4 笔出口 $169.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603190596
企查查编码QVNBJ42DUA
成立日期2014-06-03
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch 3, Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAMASHITA PLASTIC VIET NAM
企业英文名称YAMASHITA PLASTIC VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch 3, Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3- Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02513566799
传真02513566779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170.1752亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
392111苯乙烯泡沫塑料板
320890聚合物基油漆
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
321519非黑印刷油墨
390390其他苯乙烯聚合物
848079非注塑模具
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
848071橡塑模具
392111苯乙烯泡沫塑料板
390390其他苯乙烯聚合物
391590其他塑料废料
842489非农用喷雾器具
847989其他功能机器
848020模具底座
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南178$291.7K
日本36$187.1K
泰国4$1.4K
美国1$136
中国台湾1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本93$1.34M
越南9$94.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamashita Plastic Industrial Co., Ltd.日本35$186.9K其他苯乙烯聚合物、其他塑料制品
Vietnam Musashi Paint Co., Ltd.越南42$35.9K聚合物基油漆、油漆溶剂
Four Nine Co., Ltd.越南24$28.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
EPE Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南19$17.2K其他塑料包装制品、聚乙烯袋
EPE Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南19$17.2K其他塑料包装制品、聚酯塑料片材
Dong Minh Phu Joint Stock Co.越南12$14.0K其他塑料包装制品、25-70克非织造布
Tin An Phat Packaging Co., Ltd.越南9$10.1K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Tin An Phat Packaging Co., Ltd.越南9$10.1K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Tsubasa Paint Co., Ltd.越南14$5.5K油漆溶剂、聚合物基油漆
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南12$5.3K非黑印刷油墨、油漆溶剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamashita Plastic Industrial Co., Ltd.日本93$1.34M其他塑料制品、橡塑模具
Yamashita Plastic Industrial Co., Ltd.越南4$55.0K非注塑模具、贱金属配件
Minh Dat Precision Mold Corporation越南1$19.2K聚碳酸酯、钢铁螺钉螺栓
Minh Dat Precision Mold Joint Stock Company越南1$19.2KABS共聚物、自粘塑料片
Hoa Khanh An Co., Ltd.越南2$1.1K其他塑料废料
Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd.越南1$294油漆溶剂、苯乙烯泡沫塑料板

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09聚合物基油漆VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD越南$325
2025-01-09油漆溶剂VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD越南$130
2025-01-09油漆溶剂VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD越南$70
2025-01-09油漆溶剂VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD越南$130
2025-01-09油漆溶剂VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD越南$70
2025-01-08油漆溶剂Vietnam Musashi Paint Co., Ltd.越南$70
2025-01-08油漆溶剂Vietnam Musashi Paint Co., Ltd.越南$130
2025-01-08聚合物基油漆Vietnam Musashi Paint Co., Ltd.越南$325
2025-01-04油漆溶剂VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD越南$160
2025-01-04油漆溶剂VIETNAM MUSASHI PAINT CO LTD越南$70

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28其他塑料废料HOA KHANH AN CO LTD越南$564
2025-05-28其他塑料废料HOA KHANH AN CO LTD越南$564
2025-04-25橡塑模具YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD日本$1.8K
2025-04-25非注塑模具YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD日本$4.1K
2025-04-25非注塑模具YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD日本$4.5K
2025-04-25非注塑模具YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD日本$5.5K
2025-04-25非注塑模具YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD日本$2.4K
2025-04-25非注塑模具YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD日本$1.7K
2025-04-25非注塑模具YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD日本$7.2K
2025-04-25铸造砂箱YAMASHITA PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD日本$4.3K

相关企业 · 同类产品

Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →