Dong Minh Phu Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Minh Phú
0
进口笔数
250
出口笔数
$0
进口金额
$146.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602091338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY8UF54 |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | KCN Biên Hòa 1 (trong khuôn viên Công ty cổ phần May Đồng Nai), đường số 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | DONG MINH PHU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | (Trong khuôn viên Công ty cổ phần tổng công ty May Đồng Nai), Số 1028, đường Nguyễn Ái Quốc, tổ 3A, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Biên Hòa I và phải chấp hành thực hiện việc di dời theo đề án của cấp có thẩm quyền phê duyệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513836271 |
| 邮箱 | dmp@donagamex.com.vn |
| 传真 | 02513899108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $146.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $70.9K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 40 | $23.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.0K | 油漆溶剂、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $12.1K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $837 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $640 | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他塑料包装制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2026-01-19 | 其他塑料包装制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-01-19 | 其他塑料包装制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-01-19 | 其他塑料包装制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-01-19 | 其他塑料包装制品 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-01-07 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-01-07 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-07 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-01-07 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-01-07 | 其他塑料包装制品 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $184 |