TSUBASA PAINT CO LTD
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN TSUBASA
6
进口笔数
71
出口笔数
$550
进口金额
$72.3K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315484844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8FH2XV |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Lô D6, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN TSUBASA |
| 企业英文名称 | TSUBASA PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D6, đường số 1, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836362834 |
| 邮箱 | info@tsubasa-paint.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 292.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 340540 | 擦洗制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $369 |
| 泰国 | 2 | $154 |
| 英国 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $72.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanase Co., Ltd. | 日本 | 2 | $223 | 其他塑料制品、处理毡呢 |
| CT Chemical Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $154 | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Sankyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $146 | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆 |
| GLASSFLAKE LTD | 英国 | 1 | $27 | 玻璃粉/粒、芳香酮 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $26.4K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | 13 | $23.9K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| JYUICHIYA VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $7.5K | 二氧化碳、氧 |
| FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | 19 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YAMASHITA PLASTIC VIET NAM CO LTD | 越南 | 14 | $5.5K | 苯乙烯泡沫塑料板、油漆溶剂 |
| NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $1.5K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $654 | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| CONG TY TNHH OLYMPIA LIGHTING VIET NAM | 越南 | 2 | $653 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 玻璃粉/粒 | GLASSFLAKE LTD | 英国 | $27 |
| 2025-06-26 | 其他多硫化物 | CT CHEMICAL TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5 |
| 2025-06-26 | 油漆溶剂 | CT CHEMICAL TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-06-26 | 油漆溶剂 | CT CHEMICAL TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2025-06-26 | 聚合物基油漆 | CT CHEMICAL TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2025-06-26 | 其他多硫化物 | CT CHEMICAL TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-06-26 | 聚合物基油漆 | CT CHEMICAL TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9 |
| 2025-06-26 | 油漆溶剂 | CT CHEMICAL TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-06-26 | 聚合物基油漆 | CT CHEMICAL TRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7 |
| 2024-11-30 | 钢制圆锯片 | YANASE CO LTD | 日本 | $24 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-26 | 聚合物基油漆 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-02-25 | 聚合物基油漆 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-11-06 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $709 |
| 2025-11-06 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2025-11-06 | 油漆溶剂 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-11-06 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2025-11-06 | 聚合物基油漆 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $885 |