Tin An Phat Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

0
进口笔数
270
出口笔数
$0
进口金额
$648.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号3603854399
企查查编码QVN2D5F65W
成立日期2022-02-10
联系地址Số 45/35, KP 5B, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÍN AN PHÁT
企业英文名称TIN AN PHAT PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45/35, KP 5B, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84986214777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
392111苯乙烯泡沫塑料板
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
848079非注塑模具
392069聚酯塑料片材
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南255$627.8K
日本15$20.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INT Plastic Co., Ltd.越南76$317.2K瓦楞纸箱、印刷标签
Aceso Dental Laboratory Co., Ltd.越南33$71.4K其他塑料制品、牙科造型制剂
Japan Vietnam Forging Co., Inc.日本55$68.2K非轻质石油、金属加工机刀
Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd.越南6$66.7K油漆溶剂、聚合物基油漆
Uchiyama Vietnam Inc.越南14$50.3K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南49$31.5K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd.越南18$20.3K油漆溶剂、苯乙烯泡沫塑料板
Tokin Corporation日本15$20.3K其他电感器、1kVA以下变压器
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南2$1.5K电力控制板、其他塑料制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南2$600其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$123
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$21
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$114
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$21
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$114
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$123
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$81
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$81
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$205
2026-06-25其他塑料包装制品Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南$205

相关企业 · 同类产品

Tin An Phat Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →