Ju Yuan Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 947 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT JU YUAN
145
进口笔数
947
出口笔数
$4.55M
进口金额
$8.90M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603847641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5Q7TMM |
| 成立日期 | 2021-12-23 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT JU YUAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường D3, KCN Nhơn Trạch II - Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoại tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84865228288 |
| 邮箱 | xmg0428@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 331.354亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $4.55M |
| 日本 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 794 | $7.98M |
| 中国香港 | 135 | $826.7K |
| 韩国 | 7 | $75.6K |
| 中国 | 19 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei ET Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 101 | $2.40M | 橡塑模具、自粘塑料片 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 13 | $726.7K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Grand Astor Limited | 中国 | 11 | $651.0K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.9K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Dongguan Jintengjun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.2K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.2K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Shandong Heze Yuhuang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.0K | 可发泡聚苯乙烯 |
| XICAIHONG Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.7K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Guangdong Feixinda Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Infinite Great Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 金属拉链、贱金属扣件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 707 | $8.03M | 彩色电视接收机、瓦楞纸箱 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 183 | $631.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| EPS Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $71.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Varitronix Ltd. | 中国 | 11 | $63.1K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| BOE Vision Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $38.2K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| BOE Vietnam Electronics Audio Visual Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.2K | 通信设备零件、其他塑料包装制品 |
| BOE Vision-Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Guangxi Huike Intelligent Display Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Varitronix Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 液晶显示模块、自粘塑料片 |
| Hefei ET Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $659 | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 橡胶处理织物 | HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 947)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $418 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $3.4K |