Ju Yuan Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 947 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT JU YUAN

145
进口笔数
947
出口笔数
$4.55M
进口金额
$8.90M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $487.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $235.6K · 25 笔2023-10进口 $68.7K · 2 笔出口 $246.3K · 21 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $173.8K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 18 笔2024-01进口 $50.6K · 3 笔出口 $205.6K · 21 笔2024-02进口 $75.0K · 2 笔出口 $139.1K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $266.8K · 18 笔2024-04进口 $144.6K · 4 笔出口 $219.6K · 20 笔2024-05进口 $314.9K · 6 笔出口 $291.7K · 22 笔2024-06进口 $90.0K · 3 笔出口 $227.3K · 17 笔2024-07进口 $30.0K · 3 笔出口 $303.5K · 27 笔2024-08进口 $68.3K · 1 笔出口 $486.3K · 25 笔2024-09进口 $213.4K · 4 笔出口 $342.6K · 16 笔2024-10进口 $85.7K · 2 笔出口 $205.5K · 12 笔2024-11进口 $133.6K · 2 笔出口 $147.8K · 13 笔2024-12进口 $135.1K · 4 笔出口 $162.5K · 16 笔2025-01进口 $153.0K · 4 笔出口 $199.9K · 11 笔2025-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $160.7K · 14 笔2025-03进口 $339.2K · 9 笔出口 $288.1K · 23 笔2025-04进口 $100.1K · 5 笔出口 $378.9K · 26 笔2025-05进口 $106.2K · 4 笔出口 $358.8K · 27 笔2025-06进口 $222.2K · 8 笔出口 $391.4K · 41 笔2025-07进口 $172.8K · 7 笔出口 $487.1K · 45 笔2025-08进口 $248.1K · 9 笔出口 $384.1K · 40 笔2025-09进口 $121.0K · 2 笔出口 $383.9K · 53 笔2025-10进口 $361.5K · 10 笔出口 $170.5K · 47 笔2025-11进口 $66.5K · 4 笔出口 $196.0K · 46 笔2025-12进口 $32.7K · 6 笔出口 $344.0K · 53 笔2026-01进口 $114.9K · 9 笔出口 $243.3K · 50 笔2026-02进口 $74.1K · 2 笔出口 $170.1K · 34 笔2026-03进口 $358.3K · 7 笔出口 $216.0K · 53 笔2026-04进口 $185.7K · 5 笔出口 $282.2K · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-09进口 $32.9K · 1 笔出口 $235.6K · 25 笔2023-10进口 $68.7K · 2 笔出口 $246.3K · 21 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $173.8K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 18 笔2024-01进口 $50.6K · 3 笔出口 $205.6K · 21 笔2024-02进口 $75.0K · 2 笔出口 $139.1K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $266.8K · 18 笔2024-04进口 $144.6K · 4 笔出口 $219.6K · 20 笔2024-05进口 $314.9K · 6 笔出口 $291.7K · 22 笔2024-06进口 $90.0K · 3 笔出口 $227.3K · 17 笔2024-07进口 $30.0K · 3 笔出口 $303.5K · 27 笔2024-08进口 $68.3K · 1 笔出口 $486.3K · 25 笔2024-09进口 $213.4K · 4 笔出口 $342.6K · 16 笔2024-10进口 $85.7K · 2 笔出口 $205.5K · 12 笔2024-11进口 $133.6K · 2 笔出口 $147.8K · 13 笔2024-12进口 $135.1K · 4 笔出口 $162.5K · 16 笔2025-01进口 $153.0K · 4 笔出口 $199.9K · 11 笔2025-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $160.7K · 14 笔2025-03进口 $339.2K · 9 笔出口 $288.1K · 23 笔2025-04进口 $100.1K · 5 笔出口 $378.9K · 26 笔2025-05进口 $106.2K · 4 笔出口 $358.8K · 27 笔2025-06进口 $222.2K · 8 笔出口 $391.4K · 41 笔2025-07进口 $172.8K · 7 笔出口 $487.1K · 45 笔2025-08进口 $248.1K · 9 笔出口 $384.1K · 40 笔2025-09进口 $121.0K · 2 笔出口 $383.9K · 53 笔2025-10进口 $361.5K · 10 笔出口 $170.5K · 47 笔2025-11进口 $66.5K · 4 笔出口 $196.0K · 46 笔2025-12进口 $32.7K · 6 笔出口 $344.0K · 53 笔2026-01进口 $114.9K · 9 笔出口 $243.3K · 50 笔2026-02进口 $74.1K · 2 笔出口 $170.1K · 34 笔2026-03进口 $358.3K · 7 笔出口 $216.0K · 53 笔2026-04进口 $185.7K · 5 笔出口 $282.2K · 49 笔

工商档案

企业注册号3603847641
企查查编码QVNR5Q7TMM
成立日期2021-12-23
联系地址Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT JU YUAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址đường D3, KCN Nhơn Trạch II - Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoại tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84865228288
邮箱xmg0428@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本331.354亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390311可发泡聚苯乙烯
848071橡塑模具
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
590610橡胶处理织物
847780其他橡塑机械
350691聚合物胶粘剂
732690其他钢铁制品
760720衬背铝箔

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
391990自粘塑料片
590610橡胶处理织物
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
392010乙烯聚合物塑料
3506101kg以下胶粘剂
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$4.55M
日本1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南794$7.98M
中国香港135$826.7K
韩国7$75.6K
中国19$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei ET Electronic Technology Co., Ltd.中国101$2.40M橡塑模具、自粘塑料片
Grand Astor Ltd.中国13$726.7K可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
Grand Astor Limited中国11$651.0K可发泡聚苯乙烯
Hangzhou Fangyuan Plastics Machinery Co., Ltd.中国4$206.9K8477机器零件、其他橡塑机械
Dongguan Jintengjun Technology Co., Ltd.中国2$137.2K可发泡聚苯乙烯
Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd.中国3$101.2K可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
Shandong Heze Yuhuang Chemical Co., Ltd.中国2$92.0K可发泡聚苯乙烯
XICAIHONG Co., Ltd.中国1$71.7K可发泡聚苯乙烯
Guangdong Feixinda Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$46.2K其他橡塑机械、非金属滚压机
Infinite Great Ltd.中国1$40.0K金属拉链、贱金属扣件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南707$8.03M彩色电视接收机、瓦楞纸箱
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南183$631.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
EPS Global Co., Ltd.韩国6$71.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Varitronix Ltd.中国11$63.1K液晶显示模块、通信设备零件
BOE Vision Electronic Technology Co., Ltd.越南11$38.2K液晶显示模块、通信设备零件
BOE Vietnam Electronics Audio Visual Co., Ltd.越南6$37.2K通信设备零件、其他塑料包装制品
BOE Vision-Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$13.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Guangxi Huike Intelligent Display Co., Ltd.中国4$6.0K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Varitronix Ltd.越南4$3.5K液晶显示模块、自粘塑料片
Hefei ET Electronic Technology Co., Ltd.中国14$659其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$31
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$18
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$121
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$31
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$35
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$18
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-20橡胶处理织物HEFEI ET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

出口(共 947)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$1
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$2.1K
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$1.1K
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$2.0K
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$1
2026-04-28其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$1.5K
2026-04-23非泡沫塑料片DECHANG VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-23非泡沫塑料片DECHANG VIETNAM CO LTD越南$99
2026-04-23其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$418
2026-04-23其他塑料包装制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$3.4K

相关企业 · 同类产品

Ju Yuan Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →