Hoa Khanh An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoa Khánh An
2
进口笔数
84
出口笔数
$1.1K
进口金额
$437.8K
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312749411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYKFCM5 |
| 成立日期 | 2014-04-23 |
| 联系地址 | 538 Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOA KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | HOA KHANH AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 538 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84838381873 |
| 邮箱 | hoakhanhanltd@gmail.com |
| 传真 | 0838381874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $437.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamashita Plastic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $408.3K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $29.6K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他塑料废料 | YAMASHITA PLASTIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $564 |
| 2025-05-28 | 其他塑料废料 | YAMASHITA PLASTIC VIET NAM CO LTD | 越南 | $564 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-03 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-11 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM | 越南 | $5.1K |
| 2026-02-02 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2026-01-17 | 聚丙烯聚合物 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-01-12 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DRAINMASTER VIET NAM | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-24 | 聚丙烯聚合物 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-15 | 聚丙烯聚合物 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-29 | 聚丙烯聚合物 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-21 | 聚丙烯聚合物 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |