TKC Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TKC VIệT NAM
- 邮箱2
123
进口笔数
0
出口笔数
$8.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107017260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPPAX45 |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TKC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TKC INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84933730905 |
| 邮箱 | ketoan@tkcvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 847982 | 混合机 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $7.74M |
| 泰国 | 4 | $662.5K |
| 印度尼西亚 | 19 | $434.3K |
| 中国台湾 | 3 | $129.5K |
| 日本 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd. | 中国 | 18 | $2.99M | 初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物 |
| AGC VINYTHAI PUBLIC COMPANY | 泰国 | 4 | $662.5K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Fuxin Xinke Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $518.9K | 混合机、其他橡塑机械 |
| Jiangsu Qingchenxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $504.9K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 19 | $434.3K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Nantong Goodchemical New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $382.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Hefei Pre World Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $258.4K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| ELCK Ltd. | 中国 | 6 | $238.8K | 初级形态聚氯乙烯、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Nanning Yinbei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $218.1K | 初级形态聚氯乙烯、镀锡钢板 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 初级形态聚氯乙烯 | CHEMDO GROUP CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚氯乙烯 | CHEMDO GROUP CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚氯乙烯 | CHEMDO GROUP CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚氯乙烯 | CHEMDO GROUP CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $46.9K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $46.9K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $119.0K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $119.0K |