TKC Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TKC VIệT NAM

123
进口笔数
0
出口笔数
$8.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $658.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $633.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $745.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $627.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $690.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $437.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $286.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $409.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $634.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $658.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $633.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $745.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $627.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $690.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $437.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $286.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $409.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $634.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107017260
企查查编码QVNWPPAX45
成立日期2015-10-07
联系地址Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TKC VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TKC INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84933730905
邮箱ketoan@tkcvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
847720橡塑挤出机
340399其他润滑剂
283630碳酸氢钠
340490人造蜡
847982混合机
390190其他乙烯聚合物
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$7.74M
泰国4$662.5K
印度尼西亚19$434.3K
中国台湾3$129.5K
日本1$14.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd.中国18$2.99M初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物
AGC VINYTHAI PUBLIC COMPANY泰国4$662.5K初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物
Fuxin Xinke Machinery Mfg. Co., Ltd.中国4$518.9K混合机、其他橡塑机械
Jiangsu Qingchenxing Technology Co., Ltd.中国6$504.9K橡塑挤出机、其他橡塑机械
PT ASAHIMAS CHEMICAL印度尼西亚19$434.3K初级形态聚氯乙烯、氯乙烯
Nantong Goodchemical New Material Co., Ltd.中国10$382.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物
Hefei Pre World Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$258.4K非泡沫塑料片、PVC泡沫板
ELCK Ltd.中国6$238.8K初级形态聚氯乙烯、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Nanning Yinbei Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$218.1K初级形态聚氯乙烯、镀锡钢板
Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd.中国4$123.6K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14初级形态聚氯乙烯CHEMDO GROUP CO LTD中国$45.6K
2026-04-14初级形态聚氯乙烯CHEMDO GROUP CO LTD中国$45.6K
2026-04-09初级形态聚氯乙烯CHEMDO GROUP CO LTD中国$45.6K
2026-04-09初级形态聚氯乙烯CHEMDO GROUP CO LTD中国$45.6K
2026-04-08初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$46.9K
2026-04-08初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$46.9K
2026-04-08初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$60.0K
2026-04-08初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$60.0K
2026-04-08初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$119.0K
2026-04-08初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$119.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TKC Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →