Ban Tay Viet Trade Produce Investment One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Bàn Tay Việt
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$167.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310878059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NGW0M5 |
| 成立日期 | 2011-05-24 |
| 联系地址 | 101/3F Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÀN TAY VIỆT |
| 企业英文名称 | BAN TAY VIET TRADE PRODUCE INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/3F Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02836204569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $167.2K |
| 美国 | 1 | $591 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Connect Co., Ltd. | 日本 | 11 | $136.5K | 针织头饰、充气球 |
| S Field Corp. | 日本 | 8 | $22.2K | 针织头饰、塑料/纺织手提包 |
| Fukutoku Corp. | 日本 | 2 | $5.4K | 其他塑纺箱盒、鞋靴零件 |
| S-Field Corp. Corporation | 日本 | 1 | $2.3K | 针织头饰 |
| S-FIELD CORP | 日本 | 1 | $810 | 针织头饰 |
| Monica Dang | 美国 | 1 | $591 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $924 |
| 2026-03-19 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $402 |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $600 |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-01-14 | 针织头饰 | CONNECT CO LTD | 日本 | $3.9K |