Vietnam T.C. & B Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,454 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T.C AND B VIệT NAM

159
进口笔数
1,454
出口笔数
$1.22M
进口金额
$21.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-17
最近出口
49
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.6K · 7 笔出口 $669.3K · 41 笔2023-12进口 $105.1K · 3 笔出口 $1.09M · 37 笔2024-01进口 $22.6K · 4 笔出口 $518.9K · 36 笔2024-02进口 $129.6K · 3 笔出口 $317.6K · 17 笔2024-03进口 $56.4K · 6 笔出口 $601.0K · 39 笔2024-04进口 $23.8K · 2 笔出口 $589.3K · 46 笔2024-05进口 $21.7K · 5 笔出口 $790.1K · 41 笔2024-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $613.9K · 37 笔2024-07进口 $20.6K · 3 笔出口 $369.7K · 34 笔2024-08进口 $26.7K · 3 笔出口 $549.1K · 39 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 29 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $469.7K · 30 笔2024-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $364.5K · 26 笔2024-12进口 $19.3K · 4 笔出口 $507.5K · 27 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $637.4K · 34 笔2025-02进口 $15.7K · 3 笔出口 $165.0K · 24 笔2025-03进口 $14.4K · 4 笔出口 $347.3K · 34 笔2025-04进口 $14.1K · 6 笔出口 $277.1K · 35 笔2025-05进口 $14.1K · 7 笔出口 $531.7K · 37 笔2025-06进口 $4.7K · 4 笔出口 $524.8K · 37 笔2025-07进口 $13.6K · 4 笔出口 $448.8K · 39 笔2025-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $348.7K · 36 笔2025-09进口 $34.3K · 4 笔出口 $266.8K · 32 笔2025-10进口 $6.3K · 4 笔出口 $447.9K · 30 笔2025-11进口 $4.4K · 6 笔出口 $380.2K · 35 笔2025-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $550.9K · 35 笔2026-01进口 $20.3K · 5 笔出口 $498.1K · 35 笔2026-02进口 $4.6K · 3 笔出口 $376.2K · 18 笔2026-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $339.6K · 25 笔2026-04进口 $65.2K · 6 笔出口 $457.4K · 35 笔2026-05进口 $25.9K · 5 笔出口 $377.8K · 36 笔2026-06进口 $89 · 1 笔出口 $653.5K · 44 笔2026-07进口 $33.5K · 4 笔出口 $853.4K · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.6K · 7 笔出口 $669.3K · 41 笔2023-12进口 $105.1K · 3 笔出口 $1.09M · 37 笔2024-01进口 $22.6K · 4 笔出口 $518.9K · 36 笔2024-02进口 $129.6K · 3 笔出口 $317.6K · 17 笔2024-03进口 $56.4K · 6 笔出口 $601.0K · 39 笔2024-04进口 $23.8K · 2 笔出口 $589.3K · 46 笔2024-05进口 $21.7K · 5 笔出口 $790.1K · 41 笔2024-06进口 $8.3K · 3 笔出口 $613.9K · 37 笔2024-07进口 $20.6K · 3 笔出口 $369.7K · 34 笔2024-08进口 $26.7K · 3 笔出口 $549.1K · 39 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 29 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $469.7K · 30 笔2024-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $364.5K · 26 笔2024-12进口 $19.3K · 4 笔出口 $507.5K · 27 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $637.4K · 34 笔2025-02进口 $15.7K · 3 笔出口 $165.0K · 24 笔2025-03进口 $14.4K · 4 笔出口 $347.3K · 34 笔2025-04进口 $14.1K · 6 笔出口 $277.1K · 35 笔2025-05进口 $14.1K · 7 笔出口 $531.7K · 37 笔2025-06进口 $4.7K · 4 笔出口 $524.8K · 37 笔2025-07进口 $13.6K · 4 笔出口 $448.8K · 39 笔2025-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $348.7K · 36 笔2025-09进口 $34.3K · 4 笔出口 $266.8K · 32 笔2025-10进口 $6.3K · 4 笔出口 $447.9K · 30 笔2025-11进口 $4.4K · 6 笔出口 $380.2K · 35 笔2025-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $550.9K · 35 笔2026-01进口 $20.3K · 5 笔出口 $498.1K · 35 笔2026-02进口 $4.6K · 3 笔出口 $376.2K · 18 笔2026-03进口 $6.8K · 3 笔出口 $339.6K · 25 笔2026-04进口 $65.2K · 6 笔出口 $457.4K · 35 笔2026-05进口 $25.9K · 5 笔出口 $377.8K · 36 笔2026-06进口 $89 · 1 笔出口 $653.5K · 44 笔2026-07进口 $33.5K · 4 笔出口 $853.4K · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0308869730
企查查编码QVN22AS8G0
成立日期2009-05-11
联系地址Số 69/28, Đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T.C AND B VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM T.C AND B COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址162/2 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02838110192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本119.24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
480990拷贝纸
600410弹性针织布
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2
540761聚酯长丝织物
590310PVC涂层织物
590320聚氨酯纺织物
650500针织头饰
630790其他纺织制品
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
420299其他纤维纸板容器
620140男式化纤大衣
610620女式针织衬衫
611030化纤针织服装
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$1.16M
泰国3$31.4K
巴基斯坦5$16.4K
韩国3$8.2K
美国19$3.6K
越南5$106
中国台湾1$46
孟加拉国1$45
墨西哥1$34
印度尼西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,407$21.06M
越南38$506.9K
中国2$110.1K
印度6$30.0K
菲律宾2$17.8K
澳大利亚6$17.6K
开曼群岛5$16.7K
法国6$16.4K
荷兰3$8.3K
摩纳哥1$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
High Hope In Co., Ltd.中国32$666.9K其他针织布、染色棉针织布
Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd.中国25$222.7KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
HONGKONG HZB CO LTD中国香港8$151.0K其他塑料制品、便携式电灯
Jong Stit Co., Ltd.泰国3$31.4K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
GLOBAL HUNTER INC中国台湾3$16.6K印花棉布>200克、980200
3D Fluid Graphics LLC中国6$5.1K聚酯短纤织物、拷贝纸
3D Fluid Graphics, LLC美国4$3.8K聚酯短纤织物、拷贝纸
TCB Companies美国9$2.7K针织头饰、自粘塑料片
Hongyu Plastic String Factory Co., Ltd.中国8$990包覆橡胶绳、装饰流苏
TC B Corporate Wearables Inc美国9$870其他服装配件、针织头饰

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国1,403$21.06M针织头饰、非棉针织背心
T.C. & B. Corp. Wearables Inc.越南38$506.9K针织头饰、其他纺织大衣
T.C. & B. Corporate Wearables Inc.印度4$24.6K其他纤维纸板容器、塑料餐具
T.C. & B. Corporate Wearables Inc.开曼群岛5$16.7K化纤男衬衫、非棉针织背心
Gold Hats France法国6$16.4K针织头饰、棉针织T恤及背心
Frontline Safety Australia Pty Ltd澳大利亚3$12.3K化纤男衬衫、女式针织衬衫
T.C. & B. Corp. Orate Wearables Inc.荷兰3$8.3K其他纤维纸板容器、塑料餐具
T.C. & B. Corp. Wearables Inc.英国3$7.5K塑料餐具、其他塑纺箱盒
T.C. & B. Corp. Orate Wearables Inc.加拿大3$6.7K化纤男衬衫、非棉针织背心
T.C. & B. Corp. Orate Wearables, Inc.波兰3$6.2K非棉针织背心

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纺织制品YANG中国$80
2026-07-15染色聚酯布Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-14染色合成针织布Jong Stit Co., Ltd.泰国$31.3K
2026-07-03染色合成针织布Jong Stit Co., Ltd.泰国$20
2026-06-04染色合成针织布Jong Stit Co., Ltd.泰国$89
2026-05-26印花棉布>200克GLOBAL HUNTER INC中国$4.2K
2026-05-25拷贝纸3D Fluid Graphics, LLC中国$1.6K
2026-05-12包覆橡胶绳Hongyu Plastic String Factory Co., Ltd.中国$139
2026-05-06聚氨酯纺织物Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd.中国$3.3K
2026-05-06PVC涂层织物Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd.中国$6.9K

出口(共 1,454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17针织头饰T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$0
2026-09-10针织头饰T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$0
2026-08-19CAP 100 COTTON BEANIE 100 ACRYLIC POLO 65P OLYESTER 35 COTTON SHORT 100POLYESTER HOODI E 80 COTTON, 20 POLYESTER JACKET 100 COTTO N BAG 100 PLASTICT.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$0
2026-07-30针织头饰T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$1.3K
2026-07-30针织头饰T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$700
2026-07-30针织头饰T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$1.8K
2026-07-30针织头饰T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$9.9K
2026-07-30针织头饰T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$1.3K
2026-07-30其他塑纺箱盒T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$18.7K
2026-07-28其他纺织制品T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC.美国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam T.C. & B Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →