Vietnam T.C. & B Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,454 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T.C AND B VIệT NAM
159
进口笔数
1,454
出口笔数
$1.22M
进口金额
$21.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-17
最近出口
49
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308869730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22AS8G0 |
| 成立日期 | 2009-05-11 |
| 联系地址 | Số 69/28, Đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.C AND B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM T.C AND B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/2 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838110192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 119.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $1.16M |
| 泰国 | 3 | $31.4K |
| 巴基斯坦 | 5 | $16.4K |
| 韩国 | 3 | $8.2K |
| 美国 | 19 | $3.6K |
| 越南 | 5 | $106 |
| 中国台湾 | 1 | $46 |
| 孟加拉国 | 1 | $45 |
| 墨西哥 | 1 | $34 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,407 | $21.06M |
| 越南 | 38 | $506.9K |
| 中国 | 2 | $110.1K |
| 印度 | 6 | $30.0K |
| 菲律宾 | 2 | $17.8K |
| 澳大利亚 | 6 | $17.6K |
| 开曼群岛 | 5 | $16.7K |
| 法国 | 6 | $16.4K |
| 荷兰 | 3 | $8.3K |
| 摩纳哥 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope In Co., Ltd. | 中国 | 32 | $666.9K | 其他针织布、染色棉针织布 |
| Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $222.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| HONGKONG HZB CO LTD | 中国香港 | 8 | $151.0K | 其他塑料制品、便携式电灯 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $31.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| GLOBAL HUNTER INC | 中国台湾 | 3 | $16.6K | 印花棉布>200克、980200 |
| 3D Fluid Graphics LLC | 中国 | 6 | $5.1K | 聚酯短纤织物、拷贝纸 |
| 3D Fluid Graphics, LLC | 美国 | 4 | $3.8K | 聚酯短纤织物、拷贝纸 |
| TCB Companies | 美国 | 9 | $2.7K | 针织头饰、自粘塑料片 |
| Hongyu Plastic String Factory Co., Ltd. | 中国 | 8 | $990 | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
| TC B Corporate Wearables Inc | 美国 | 9 | $870 | 其他服装配件、针织头饰 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | 1,403 | $21.06M | 针织头饰、非棉针织背心 |
| T.C. & B. Corp. Wearables Inc. | 越南 | 38 | $506.9K | 针织头饰、其他纺织大衣 |
| T.C. & B. Corporate Wearables Inc. | 印度 | 4 | $24.6K | 其他纤维纸板容器、塑料餐具 |
| T.C. & B. Corporate Wearables Inc. | 开曼群岛 | 5 | $16.7K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Gold Hats France | 法国 | 6 | $16.4K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Frontline Safety Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $12.3K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| T.C. & B. Corp. Orate Wearables Inc. | 荷兰 | 3 | $8.3K | 其他纤维纸板容器、塑料餐具 |
| T.C. & B. Corp. Wearables Inc. | 英国 | 3 | $7.5K | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
| T.C. & B. Corp. Orate Wearables Inc. | 加拿大 | 3 | $6.7K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| T.C. & B. Corp. Orate Wearables, Inc. | 波兰 | 3 | $6.2K | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | YANG | 中国 | $80 |
| 2026-07-15 | 染色聚酯布 | Suzhou Dream Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-14 | 染色合成针织布 | Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | $31.3K |
| 2026-07-03 | 染色合成针织布 | Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-06-04 | 染色合成针织布 | Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | $89 |
| 2026-05-26 | 印花棉布>200克 | GLOBAL HUNTER INC | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-25 | 拷贝纸 | 3D Fluid Graphics, LLC | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-12 | 包覆橡胶绳 | Hongyu Plastic String Factory Co., Ltd. | 中国 | $139 |
| 2026-05-06 | 聚氨酯纺织物 | Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-06 | PVC涂层织物 | Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
出口(共 1,454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 针织头饰 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 针织头饰 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | CAP 100 COTTON BEANIE 100 ACRYLIC POLO 65P OLYESTER 35 COTTON SHORT 100POLYESTER HOODI E 80 COTTON, 20 POLYESTER JACKET 100 COTTO N BAG 100 PLASTIC | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 针织头饰 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 针织头饰 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $700 |
| 2026-07-30 | 针织头饰 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 针织头饰 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $9.9K |
| 2026-07-30 | 针织头饰 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 其他塑纺箱盒 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $18.7K |
| 2026-07-28 | 其他纺织制品 | T.C.&B. CORPORATE WEARABLES, INC. | 美国 | $2.4K |