Vietnam T.C. & B Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,174 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T.C AND B VIệT NAM
149
进口笔数
1,174
出口笔数
$1.16M
进口金额
$19.94M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
47
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308869730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22AS8G0 |
| 成立日期 | 2009-05-11 |
| 联系地址 | Số 69/28, Đường Thạnh Lộc 19, Khu phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.C AND B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM T.C AND B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/2 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838110192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 119.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $1.13M |
| 巴基斯坦 | 5 | $16.4K |
| 韩国 | 3 | $8.2K |
| 美国 | 19 | $3.6K |
| 越南 | 5 | $106 |
| 中国台湾 | 1 | $46 |
| 孟加拉国 | 1 | $45 |
| 墨西哥 | 1 | $34 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,127 | $19.17M |
| 越南 | 38 | $506.9K |
| 中国 | 2 | $110.1K |
| 印度 | 6 | $30.0K |
| 菲律宾 | 2 | $17.8K |
| 澳大利亚 | 6 | $17.6K |
| 开曼群岛 | 5 | $16.7K |
| 法国 | 6 | $16.4K |
| 荷兰 | 3 | $8.3K |
| 摩纳哥 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope In Co., Ltd. | 中国 | 32 | $666.9K | 其他针织布、染色棉针织布 |
| Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $206.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| HONGKONG HZB CO LTD | 中国香港 | 8 | $151.0K | 其他塑料制品、便携式电灯 |
| Dae Duck T & M Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.2K | 弹性针织布、网眼薄纱织物 |
| 3D Fluid Graphics LLC | 中国 | 6 | $5.1K | 聚酯短纤织物、拷贝纸 |
| TCB Companies | 美国 | 9 | $2.7K | 针织头饰、自粘塑料片 |
| 3D Fluid Graphics, LLC | 美国 | 3 | $2.3K | 拷贝纸、非玻璃化转印纸 |
| T.C. & B. Corp. Orate Wearables Inc. | 美国 | 9 | $870 | 其他服装配件、针织头饰 |
| Hongyu Plastic String Factory Co., Ltd. | 中国 | 7 | $851 | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
| Huizhou Daka Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $635 | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. & B. Corp. Orate Wearables Inc. | 美国 | 1,127 | $19.17M | 针织头饰、非棉针织背心 |
| T.C. & B. Corp. Wearables Inc. | 越南 | 38 | $506.9K | 针织头饰、其他纺织大衣 |
| T.C. & B. Corporate Wearables Inc. | 印度 | 4 | $24.6K | 其他纤维纸板容器、塑料餐具 |
| T.C. & B. Corporate Wearables Inc. | 开曼群岛 | 5 | $16.7K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| Gold Hats France | 法国 | 6 | $16.4K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Frontline Safety Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $12.3K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| T.C. & B. Corp. Orate Wearables Inc. | 荷兰 | 3 | $8.3K | 其他纤维纸板容器、塑料餐具 |
| T.C. & B. Corp. Wearables Inc. | 英国 | 3 | $7.5K | 塑料餐具、其他塑纺箱盒 |
| T.C. & B. Corp. Orate Wearables Inc. | 加拿大 | 3 | $6.7K | 化纤男衬衫、非棉针织背心 |
| T.C. & B. Corp. Orate Wearables, Inc. | 波兰 | 3 | $6.2K | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成针织布 | HIGH HOPE IN CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 合成针织布 | HIGH HOPE IN CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | MOSHAY INC | 墨西哥 | $8 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | MOSHAY INC | 墨西哥 | $9 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | MOSHAY INC | 墨西哥 | $8 |
| 2026-04-20 | 非棉针织背心 | MOSHAY INC | 墨西哥 | $9 |
| 2026-04-20 | 印花棉布>200克 | GLOBAL HUNTER INC | 中国 | $257 |
| 2026-04-20 | 印花棉布>200克 | GLOBAL HUNTER INC | 中国 | $257 |
| 2026-04-17 | 绗缝纺织品 | HIGH HOPE IN CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 绗缝纺织品 | HIGH HOPE IN CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1,174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $180 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $320 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $120 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $200 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $120 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $66 |
| 2026-04-29 | 钢铁别针 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $140 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $30 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | T C & B CORP ORATE WEARABLES INC | 美国 | $5.3K |