SOS Marine Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOS HàNG HảI VIệT NAM
52
进口笔数
10
出口笔数
$2.90M
进口金额
$657.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-10-31
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202171209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5CPG53 |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Mai (nhà ông Bùi Xuân Ngọc), Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOS HÀNG HẢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOS MARINE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Mai (nhà ông Bùi Xuân Ngọc), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84936907266 |
| 邮箱 | 189.nta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 521211 | 未漂白棉布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 890690 | 其他船舶 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.87M |
| 比利时 | 1 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $518.6K |
| 越南 | 2 | $139.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Li Apparel International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.62M | 塑料涂层织物、未漂白棉布 |
| NINGBO NEON IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $516.5K | 塑料涂层织物 |
| NINGBO RICHWELL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 2 | $364.0K | 塑料涂层织物 |
| Ningbo Specialised Marine Supplies Engineering Co., Ltd. | 中国 | 14 | $184.9K | 焊接钢链、其他钢铁制品 |
| Qingdao Zhiwo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.7K | 铝合金型材、金属切割锯 |
| Guangxi Yuefulong Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $39.3K | 碳制品、橡胶充气制品 |
| Pennel & Flipo | 比利时 | 1 | $26.2K | 橡胶处理织物、聚合物胶粘剂 |
| DEMI METAL MATERIALS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Shenzhen Boyue New Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他矿物制品 |
| Y.K. Composites Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | PVC塑料板材、其他塑料建材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Ocean Solutions | 澳大利亚 | 6 | $514.4K | 其他船舶、其他钢铁制品 |
| Southern Ocean Solutions | 越南 | 2 | $139.0K | 其他钢铁制品、其他船舶 |
| Southern Ocean Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.5K | 其他货船、非泡沫橡胶密封件 |
| Flicker's Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $730 | 非棉制床品、男式其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | NINGBO SPECIALISED MARINE SUPPLIES ENGINEERING LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | NINGBO SPECIALISED MARINE SUPPLIES ENGINEERING LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | NINGBO NEON IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $207.2K |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | NINGBO NEON IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $207.2K |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | NINGBO SPECIALISED MARINE SUPPLIES ENGINEERING LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | NINGBO NEON IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $51.1K |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | NINGBO NEON IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $51.1K |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | NINGBO SPECIALISED MARINE SUPPLIES ENGINEERING LTD | 中国 | $363 |
| 2026-04-06 | 塑料涂层织物 | NINGBO RICHWELL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $121.3K |
| 2026-04-06 | 塑料涂层织物 | NINGBO RICHWELL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $121.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 塑编袋 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2025-10-30 | 塑编袋 | FLICKER'S AUSTRALIA PTY. LTD. | 澳大利亚 | $730 |
| 2025-10-24 | PP/PE编织袋 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS | 澳大利亚 | $700 |
| 2025-08-04 | 其他钢铁制品 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS | 澳大利亚 | $35.0K |
| 2025-04-15 | 其他船舶 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS | 澳大利亚 | $104.3K |
| 2025-02-26 | 其他船舶 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS | 澳大利亚 | $289.9K |
| 2024-11-01 | 其他钢铁结构体 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS | 澳大利亚 | $76.5K |
| 2024-06-05 | 其他钢铁制品 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-06-05 | 80毫米以下L型钢 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2024-05-22 | 其他钢铁制品 | SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS | 越南 | $35.0K |