SOS Marine Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOS HàNG HảI VIệT NAM

76
进口笔数
10
出口笔数
$4.12M
进口金额
$657.6K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-10-31
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $770.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.4K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-06进口 $125.7K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.8K · 2 笔出口 $289.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.5K · 4 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-05进口 $162.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $275.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.4K · 3 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-09进口 $110.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.3K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-11进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $308.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $770.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $624.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $596.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.4K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-06进口 $125.7K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.8K · 2 笔出口 $289.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $137.5K · 4 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-05进口 $162.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $275.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.4K · 3 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-09进口 $110.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.3K · 5 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-11进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $308.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $147.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $770.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $624.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $596.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202171209
企查查编码QVNH5CPG53
成立日期2022-08-24
联系地址Thôn Hoàng Mai (nhà ông Bùi Xuân Ngọc), Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOS HÀNG HẢI VIỆT NAM
企业英文名称SOS MARINE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hoàng Mai (nhà ông Bùi Xuân Ngọc), Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84936907266
邮箱189.nta@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
401695橡胶充气制品
732690其他钢铁制品
720852热轧钢板
760429铝合金型材
761699其他铝制品
848180阀门龙头
853710电力控制板
731582焊接钢链
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
732690其他钢铁制品
890690其他船舶
72162180mm以下L型钢
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$3.70M
越南5$243.6K
意大利1$50.9K
荷兰1$38.2K
比利时1$26.2K
波兰1$25.2K
瑞典1$20.6K
德国2$7.2K
土耳其1$5.6K
中国台湾1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$518.6K
越南2$139.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Li Apparel International Trade Co., Ltd.中国16$1.62M塑料涂层织物、未漂白棉布
NINGBO NEON IMPORT & EXPORT CO., LTD中国2$672.8K塑料涂层织物
NINGBO RICHWELL IMPORT & EXPORT CO., LTD中国4$657.9K塑料涂层织物
Scale Aquaculture AS挪威6$392.1K电力控制板、带接头绝缘电线
Ningbo Specialised Marine Supplies Engineering Co., Ltd.中国15$189.4K焊接钢链、其他钢铁制品
Guangxi Yuefulong Trading Co., Ltd.中国14$112.7K碳制品、橡胶充气制品
Shanghai Zhaoheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$108.0K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Qingdao Zhiwo Supply Chain Co., Ltd.中国2$71.7K铝合金型材、金属切割锯
JIANGYIN CHONGWEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国2$29.3K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Y.K. Composites Co., Ltd.中国2$9.2KPVC塑料板材、其他塑料建材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southern Ocean Solutions澳大利亚6$514.4K其他船舶、其他钢铁制品
Southern Ocean Solutions越南2$139.0K其他钢铁制品、其他船舶
Southern Ocean Solutions Pty Ltd澳大利亚1$3.5K其他货船、非泡沫橡胶密封件
Flicker's Australia Pty Ltd澳大利亚1$730非棉制床品、男式其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他通信设备Scale Aquaculture AS瑞典$235
2026-06-25带接头绝缘电线Scale Aquaculture AS挪威$51
2026-06-25其他电路开关装置Scale Aquaculture AS中国$185
2026-06-25其他钢铁制品Scale Aquaculture AS德国$653
2026-06-25纺织增强橡胶管Scale Aquaculture AS土耳其$5.6K
2026-06-25带接头绝缘电线Scale Aquaculture AS挪威$31
2026-06-25电加热装置Scale Aquaculture AS中国$177
2026-06-25通信设备Scale Aquaculture AS中国$2.2K
2026-06-25其他钢铁制品Scale Aquaculture AS丹麦$575
2026-06-25带接头绝缘电线Scale Aquaculture AS挪威$6

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31塑编袋SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS PTY LTD澳大利亚$3.5K
2025-10-30PP/PE编织袋Flicker's Australia Pty Ltd澳大利亚$730
2025-10-24PP/PE编织袋SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS澳大利亚$700
2025-08-04其他钢铁制品SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS澳大利亚$35.0K
2025-04-15其他船舶Southern Ocean Solutions澳大利亚$104.3K
2025-02-26其他船舶SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS澳大利亚$289.9K
2024-11-01其他钢铁结构体SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS澳大利亚$76.5K
2024-06-05其他钢铁制品Southern Ocean Solutions澳大利亚$1.7K
2024-06-0580mm以下L型钢Southern Ocean Solutions澳大利亚$6.3K
2024-05-22其他钢铁制品SOUTHERN OCEAN SOLUTIONS越南$35.0K

相关企业 · 同类产品

SOS Marine Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →