Hai Au Technical & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và Kỹ THUậT HảI âU

10
进口笔数
0
出口笔数
$100.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502494291
企查查编码QVN95EB4TY
成立日期2023-03-06
联系地址Số 874/42 Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI ÂU
企业英文名称HAI AU SERVICE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 874/42 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
681320石棉摩擦材料
721114热轧钢扁平材
730439无缝钢管
730459合金钢管材
730791非不锈钢管件
721410热轧钢棒
721632工字钢
721640L/T型钢≥80mm
721650其他钢材型材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$62.0K
日本1$32.7K
西班牙1$5.5K
德国1$505

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiujiang Group Co., Ltd.中国5$52.0K无缝钢管、不锈钢圆管
ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd.新加坡1$36.7KH型钢≥80mm、80毫米以上U型钢
Koyo Import Export & Mfg Co. Ltd.西班牙1$5.5K其他离心泵、非泡沫橡胶密封件
Nanjing Peony Trading Co., Ltd.1$3.6K垫片套装
Promor Pte. Ltd.新加坡1$2.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Alfa Laval Singapore Pte. Ltd.新加坡1$505非泡沫橡胶密封件、工业热交换器

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27工字钢PROMOR PTE LTD中国$2.5K
2025-11-07合金钢管材ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD日本$10.5K
2025-11-07合金钢管材ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD中国$2.5K
2025-11-07合金钢管材ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD日本$4.2K
2025-11-07合金钢管材ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD中国$1.4K
2025-11-07合金钢管材ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD日本$18.0K
2025-10-27合金钢管材JIUJIANG GROUP CO LTD中国$5.4K
2025-10-27合金钢管材JIUJIANG GROUP CO LTD中国$3.9K
2025-10-27合金钢管材JIUJIANG GROUP CO LTD中国$864
2025-10-27合金钢管材JIUJIANG GROUP CO LTD中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Au Technical & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →