Hai Au Technical & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và Kỹ THUậT HảI âU
10
进口笔数
0
出口笔数
$100.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502494291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95EB4TY |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Số 874/42 Đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU SERVICE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 874/42 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721650 | 其他钢材型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $62.0K |
| 日本 | 1 | $32.7K |
| 西班牙 | 1 | $5.5K |
| 德国 | 1 | $505 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiujiang Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.0K | 无缝钢管、不锈钢圆管 |
| ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.7K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| Koyo Import Export & Mfg Co. Ltd. | 西班牙 | 1 | $5.5K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Nanjing Peony Trading Co., Ltd. | 1 | $3.6K | 垫片套装 | |
| Promor Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $505 | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 工字钢 | PROMOR PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-07 | 合金钢管材 | ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $10.5K |
| 2025-11-07 | 合金钢管材 | ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-07 | 合金钢管材 | ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-11-07 | 合金钢管材 | ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-07 | 合金钢管材 | ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $18.0K |
| 2025-10-27 | 合金钢管材 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-27 | 合金钢管材 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-27 | 合金钢管材 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-10-27 | 合金钢管材 | JIUJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $5.5K |