TNG Industries Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TNG
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107514181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBXG728 |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | SN 14, liền kề 39, khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TNG |
| 企业英文名称 | TNG INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912120456 |
| 邮箱 | info@tngindustries.vn |
| 官网 | www.tngindustries.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $1.62M |
| 新加坡 | 1 | $43.5K |
| 德国 | 2 | $30.0K |
| 英国 | 4 | $25.6K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $833 |
| 意大利 | 1 | $310 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INUS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $868.0K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Sungkwang Bend Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $137.3K | 非不锈钢对焊管件、不锈钢管件 |
| Prosave Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $67.5K | 安全阀、阀门龙头 |
| Woosung Flowtec | 韩国 | 2 | $61.4K | 液体过滤机械、水净化机械 |
| Dong A Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $37.3K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| SM Solution Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $35.5K | 金属复合垫圈、其他胶粘剂 |
| Hyundai Fitting Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.7K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Trelleborg Westbury Ltd. | 英国 | 4 | $25.6K | 其他钢铁制品、非电气机械零件 |
| Sangbong Corp. | 韩国 | 4 | $17.5K | 其他塑料管材、不锈钢管配件 |
| DMT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.9K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 止回阀 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $111 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $738 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | KJS INTERVALVE CO LTD | 韩国 | $3.5K |