TNG Industries Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TNG

45
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $317.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $833 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $930.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $317.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $833 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $930.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107514181
企查查编码QVNKBXG728
成立日期2016-07-22
联系地址SN 14, liền kề 39, khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TNG
企业英文名称TNG INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84912120456
邮箱info@tngindustries.vn
官网www.tngindustries.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
731822非螺纹垫圈
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
848140安全阀
320910丙烯酸/乙烯涂料
382450非耐火灰浆
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$1.62M
新加坡1$43.5K
德国2$30.0K
英国4$25.6K
泰国1$1.3K
印度1$1.1K
中国1$1.1K
荷兰1$833
意大利1$310

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INUS Co., Ltd.韩国4$868.0K橡塑模具、其他塑料制品
Sungkwang Bend Co., Ltd.韩国8$137.3K非不锈钢对焊管件、不锈钢管件
Prosave Co., Ltd.韩国4$67.5K安全阀、阀门龙头
Woosung Flowtec韩国2$61.4K液体过滤机械、水净化机械
Dong A Corp. Co., Ltd.韩国3$37.3K不锈钢管件、不锈钢管件
SM Solution Co., Ltd.韩国3$35.5K金属复合垫圈、其他胶粘剂
Hyundai Fitting Co., Ltd.韩国2$25.7K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Trelleborg Westbury Ltd.英国4$25.6K其他钢铁制品、非电气机械零件
Sangbong Corp.韩国4$17.5K其他塑料管材、不锈钢管配件
DMT Co., Ltd.韩国2$2.9K自粘塑料片、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22止回阀KJS INTERVALVE CO LTD韩国$111
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$3.4K
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$500
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$44
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$500
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$59
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$3.4K
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$738
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$108
2026-04-22阀门龙头KJS INTERVALVE CO LTD韩国$3.5K

相关企业 · 同类产品

TNG Industries Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →