TDN Technology MTV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMERA ALVAR VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$115.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109722959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F6BAMF |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Tầng 2A, Tòa nhà N09 – B2 KĐT Dịch Vọng, đường Thành Thái, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMERA ALVAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAMERA ALVAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2A, Tòa nhà N09 – B2 KĐT Dịch Vọng, đường Thành Thái, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0866088086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $115.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Secfire Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Excelsoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 铁路配件及信号设备、电力控制板 |
| Zhuai Raysharp Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-04 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SECFIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |