Vipha Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Vipha
45
进口笔数
1
出口笔数
$435.1K
进口金额
$4.5K
出口金额
2024-08-23
最近进口
2023-04-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106744231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN315AAG |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Số 142, ngõ 559 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ VIPHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438623365 |
| 邮箱 | viphatechnology@gmail.com |
| 传真 | 02436369606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $220.5K |
| 日本 | 13 | $184.8K |
| 菲律宾 | 10 | $13.9K |
| 马来西亚 | 12 | $10.6K |
| 中国台湾 | 12 | $5.1K |
| 越南 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MY GROUP (ASIA) LTD | 中国香港 | 13 | $217.9K | 其他电感器、多层陶瓷电容 |
| Dongguan Fortuna Metal & Electronics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $81.4K | 其他钢铁制品、其他高压电路装置 |
| Guangdong Deruiyuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.0K | 其他铝制品、其他镍制品 |
| Dongguan Sheen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.1K | 其他塑料制品、非金属永磁体 |
| Shanghai Ruijin Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $39.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| FCF Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 印刷电路 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Deruiyuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN FORTUNA METAL & ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-19 | 其他电感器 | MY GROUP (ASIA) LTD | 日本 | $204 |
| 2024-08-19 | 多层陶瓷电容 | MY GROUP (ASIA) LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2024-08-19 | 多层陶瓷电容 | MY GROUP (ASIA) LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-08-19 | 多层陶瓷电容 | MY GROUP (ASIA) LTD | 日本 | $960 |
| 2024-08-19 | 固定碳电阻 | MY GROUP (ASIA) LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2024-08-19 | 其他电感器 | MY GROUP (ASIA) LTD | 菲律宾 | $140 |
| 2024-08-19 | 多层陶瓷电容 | MY GROUP (ASIA) LTD | 马来西亚 | $105 |
| 2024-08-19 | 多层陶瓷电容 | MY GROUP (ASIA) LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-08-19 | 其他电感器 | MY GROUP (ASIA) LTD | 日本 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 其他铝制品 | GUANGDONG DERUIYUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |