Song Hong Viet Co., Ltd. (Branch)

越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SôNG HồNG VIệT

270
进口笔数
89
出口笔数
$18.63M
进口金额
$9.18M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-23
最近出口
61
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-12进口 $36.4K · 4 笔出口 $238.0K · 1 笔2024-01进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.9K · 3 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-03进口 $175.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $963.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $445.2K · 8 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-09进口 $1.30M · 8 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-10进口 $524.5K · 9 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-11进口 $253.6K · 9 笔出口 $482.5K · 3 笔2024-12进口 $315.4K · 7 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-01进口 $455.8K · 8 笔出口 $278.8K · 1 笔2025-02进口 $677.4K · 7 笔出口 $309.4K · 3 笔2025-03进口 $578.1K · 8 笔出口 $293.8K · 3 笔2025-04进口 $353.6K · 7 笔出口 $538.9K · 3 笔2025-05进口 $469.4K · 5 笔出口 $418.0K · 4 笔2025-06进口 $96.2K · 4 笔出口 $322.0K · 1 笔2025-07进口 $107.3K · 4 笔出口 $309.8K · 8 笔2025-08进口 $194.2K · 7 笔出口 $77.3K · 7 笔2025-09进口 $754.2K · 17 笔出口 $202.3K · 2 笔2025-10进口 $566.4K · 9 笔出口 $214.9K · 8 笔2025-11进口 $464.7K · 13 笔出口 $702.2K · 4 笔2025-12进口 $226.0K · 7 笔出口 $304.6K · 3 笔2026-01进口 $1.51M · 15 笔出口 $820.6K · 4 笔2026-02进口 $954.7K · 8 笔出口 $411.3K · 6 笔2026-03进口 $282.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.38M · 11 笔出口 $451.8K · 3 笔2026-05进口 $1.39M · 15 笔出口 $669.2K · 3 笔2026-06进口 $777.4K · 12 笔出口 $277.2K · 2 笔2026-07进口 $712.0K · 14 笔出口 $811.4K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $834.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.0K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-12进口 $36.4K · 4 笔出口 $238.0K · 1 笔2024-01进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.9K · 3 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-03进口 $175.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $253.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $963.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $445.2K · 8 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-09进口 $1.30M · 8 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-10进口 $524.5K · 9 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-11进口 $253.6K · 9 笔出口 $482.5K · 3 笔2024-12进口 $315.4K · 7 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-01进口 $455.8K · 8 笔出口 $278.8K · 1 笔2025-02进口 $677.4K · 7 笔出口 $309.4K · 3 笔2025-03进口 $578.1K · 8 笔出口 $293.8K · 3 笔2025-04进口 $353.6K · 7 笔出口 $538.9K · 3 笔2025-05进口 $469.4K · 5 笔出口 $418.0K · 4 笔2025-06进口 $96.2K · 4 笔出口 $322.0K · 1 笔2025-07进口 $107.3K · 4 笔出口 $309.8K · 8 笔2025-08进口 $194.2K · 7 笔出口 $77.3K · 7 笔2025-09进口 $754.2K · 17 笔出口 $202.3K · 2 笔2025-10进口 $566.4K · 9 笔出口 $214.9K · 8 笔2025-11进口 $464.7K · 13 笔出口 $702.2K · 4 笔2025-12进口 $226.0K · 7 笔出口 $304.6K · 3 笔2026-01进口 $1.51M · 15 笔出口 $820.6K · 4 笔2026-02进口 $954.7K · 8 笔出口 $411.3K · 6 笔2026-03进口 $282.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.38M · 11 笔出口 $451.8K · 3 笔2026-05进口 $1.39M · 15 笔出口 $669.2K · 3 笔2026-06进口 $777.4K · 12 笔出口 $277.2K · 2 笔2026-07进口 $712.0K · 14 笔出口 $811.4K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $834.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104085061-001
企查查编码QVNFPYC7BX
成立日期2019-11-29
联系地址Lô đất CN-09 Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Nhật Tân, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG VIỆT
企业英文名称BRANCH OF SONG HONG VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô đất CN-09 Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Kim Thanh, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
854790非陶瓷绝缘配件
841459其他风扇
854690非玻陶绝缘体
902519非液体温度计
850450其他电感器
722511晶粒取向硅钢板
740911精炼铜带
740710精炼铜条
854411铜绕组线

出口

HS 编码产品
850421650kVA以下液体变压器
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
85042310,000kVA以上液浸变压器
842121水净化机械
85043316kVA-500kVA变压器
850434500kVA以上变压器
8504311kVA以下变压器
903180其他测量仪器
841459其他风扇
841810冷藏冷冻组合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国225$16.28M
德国9$1.84M
瑞典13$308.8K
意大利8$85.9K
美国5$59.6K
瑞士5$21.7K
土耳其3$12.5K
法国4$11.3K
英国2$9.1K
乌克兰1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾54$7.76M
斯里兰卡22$1.01M
澳大利亚5$149.9K
阿联酋3$99.5K
老挝1$62.5K
中国3$57.1K
希腊1$45.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Runyu Technology Co., Ltd.中国43$3.44M其他风扇、非陶瓷绝缘配件
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国11$2.32M精炼铜带、铝板/片
Shandong Elolam Electric Power Technology Co., Ltd.中国15$1.48M晶粒取向硅钢板
Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国19$1.26M铜绕组线、非铜绕组线
Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国12$1.06M合金钢扁轧材、变压器零件
Hitachi Energy Sweden AB瑞典11$304.3K其他高压电路装置、电器装置零件
Faxolif Industries Pte. Ltd.新加坡8$184.7K其他纸制品、其他纸及纸板
Tianjin Delda Trading Co., Ltd.中国11$151.7K变压器零件、陶瓷绝缘子
Xuchang Cyril Electrical Equipment Co., Ltd.中国9$62.3K非铜绕组线、其他高压电路装置
Jiangsu Capeverst Co., Ltd.中国10$48.9K非陶瓷绝缘配件、其他风扇

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEPALCO Energy Services Corporation菲律宾44$6.80M650kVA以下液体变压器、10,000kVA以上液浸变压器
Attec Engineering FZC LLC斯里兰卡15$765.0K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
8 Years Trading Corporation菲律宾8$504.8K650kVA-10,000kVA液浸变压器、其他制冷设备
Prince Harry Household Products Trading菲律宾1$435.0K石油树脂、聚丙烯聚合物
PSD Energy Pty Ltd澳大利亚5$149.9K电力控制板、高压控制板
Access Logistics Park Ekala Pvt. Ltd.印度1$139.1K贱金属锁具零件、贱金属铰链
ATTEC ENGINEERING FZC - LLC阿联酋3$99.5K650kVA以下液体变压器、电力控制板
Electrical Construction & Installation State Enterprise老挝1$62.5K650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压断路器
Taizhou Runyu Technology Co., Ltd.中国2$55.0K500kVA以上变压器
Avsoftechnica希腊1$45.1K650kVA以下液体变压器

近期贸易明细

进口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28减压阀SHENYANG PACESYN ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD中国$400
2026-07-28非陶瓷绝缘配件Jiangsu Capeverst Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-28减压阀SHENYANG PACESYN ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-07-25铜绕组线Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-25铜绕组线Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-25铜绕组线Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-25铜绕组线Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-25铜绕组线Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国$21.7K
2026-07-25铜绕组线Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-25铜绕组线Nantong Baiwei Electric Co., Ltd.中国$4.4K

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23其他风扇CEPALCO Energy Services Corporation菲律宾$2.6K
2026-09-23650kVA以下液体变压器CEPALCO Energy Services Corporation菲律宾$824
2026-09-2310,000kVA以上液浸变压器CEPALCO Energy Services Corporation菲律宾$395.3K
2026-09-23水净化机械CEPALCO Energy Services Corporation菲律宾$414
2026-09-1010,000kVA以上液浸变压器Prince Harry Household Products Trading菲律宾$87.0K
2026-09-1010,000kVA以上液浸变压器Prince Harry Household Products Trading菲律宾$87.0K
2026-09-1010,000kVA以上液浸变压器Prince Harry Household Products Trading菲律宾$87.0K
2026-09-1010,000kVA以上液浸变压器Prince Harry Household Products Trading菲律宾$87.0K
2026-09-1010,000kVA以上液浸变压器Prince Harry Household Products Trading菲律宾$87.0K
2026-07-28650kVA以下液体变压器ATTEC ENGINEERING FZC - LLC阿联酋$1.7K

相关企业 · 同类产品

Song Hong Viet Co., Ltd. (Branch) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →