Song Hong Viet Co., Ltd. (Branch)
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SôNG HồNG VIệT
270
进口笔数
89
出口笔数
$18.63M
进口金额
$9.18M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-23
最近出口
61
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104085061-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPYC7BX |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Lô đất CN-09 Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Xã Nhật Tân, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | BRANCH OF SONG HONG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô đất CN-09 Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $16.28M |
| 德国 | 9 | $1.84M |
| 瑞典 | 13 | $308.8K |
| 意大利 | 8 | $85.9K |
| 美国 | 5 | $59.6K |
| 瑞士 | 5 | $21.7K |
| 土耳其 | 3 | $12.5K |
| 法国 | 4 | $11.3K |
| 英国 | 2 | $9.1K |
| 乌克兰 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 54 | $7.76M |
| 斯里兰卡 | 22 | $1.01M |
| 澳大利亚 | 5 | $149.9K |
| 阿联酋 | 3 | $99.5K |
| 老挝 | 1 | $62.5K |
| 中国 | 3 | $57.1K |
| 希腊 | 1 | $45.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Runyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.44M | 其他风扇、非陶瓷绝缘配件 |
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.32M | 精炼铜带、铝板/片 |
| Shandong Elolam Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.48M | 晶粒取向硅钢板 |
| Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.26M | 铜绕组线、非铜绕组线 |
| Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.06M | 合金钢扁轧材、变压器零件 |
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 11 | $304.3K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Faxolif Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $184.7K | 其他纸制品、其他纸及纸板 |
| Tianjin Delda Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $151.7K | 变压器零件、陶瓷绝缘子 |
| Xuchang Cyril Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.3K | 非铜绕组线、其他高压电路装置 |
| Jiangsu Capeverst Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.9K | 非陶瓷绝缘配件、其他风扇 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEPALCO Energy Services Corporation | 菲律宾 | 44 | $6.80M | 650kVA以下液体变压器、10,000kVA以上液浸变压器 |
| Attec Engineering FZC LLC | 斯里兰卡 | 15 | $765.0K | 650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 8 Years Trading Corporation | 菲律宾 | 8 | $504.8K | 650kVA-10,000kVA液浸变压器、其他制冷设备 |
| Prince Harry Household Products Trading | 菲律宾 | 1 | $435.0K | 石油树脂、聚丙烯聚合物 |
| PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $149.9K | 电力控制板、高压控制板 |
| Access Logistics Park Ekala Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $139.1K | 贱金属锁具零件、贱金属铰链 |
| ATTEC ENGINEERING FZC - LLC | 阿联酋 | 3 | $99.5K | 650kVA以下液体变压器、电力控制板 |
| Electrical Construction & Installation State Enterprise | 老挝 | 1 | $62.5K | 650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压断路器 |
| Taizhou Runyu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.0K | 500kVA以上变压器 |
| Avsoftechnica | 希腊 | 1 | $45.1K | 650kVA以下液体变压器 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 减压阀 | SHENYANG PACESYN ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-07-28 | 非陶瓷绝缘配件 | Jiangsu Capeverst Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 减压阀 | SHENYANG PACESYN ELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-25 | 铜绕组线 | Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-25 | 铜绕组线 | Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-25 | 铜绕组线 | Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-25 | 铜绕组线 | Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-25 | 铜绕组线 | Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2026-07-25 | 铜绕组线 | Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-25 | 铜绕组线 | Nantong Baiwei Electric Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 其他风扇 | CEPALCO Energy Services Corporation | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-09-23 | 650kVA以下液体变压器 | CEPALCO Energy Services Corporation | 菲律宾 | $824 |
| 2026-09-23 | 10,000kVA以上液浸变压器 | CEPALCO Energy Services Corporation | 菲律宾 | $395.3K |
| 2026-09-23 | 水净化机械 | CEPALCO Energy Services Corporation | 菲律宾 | $414 |
| 2026-09-10 | 10,000kVA以上液浸变压器 | Prince Harry Household Products Trading | 菲律宾 | $87.0K |
| 2026-09-10 | 10,000kVA以上液浸变压器 | Prince Harry Household Products Trading | 菲律宾 | $87.0K |
| 2026-09-10 | 10,000kVA以上液浸变压器 | Prince Harry Household Products Trading | 菲律宾 | $87.0K |
| 2026-09-10 | 10,000kVA以上液浸变压器 | Prince Harry Household Products Trading | 菲律宾 | $87.0K |
| 2026-09-10 | 10,000kVA以上液浸变压器 | Prince Harry Household Products Trading | 菲律宾 | $87.0K |
| 2026-07-28 | 650kVA以下液体变压器 | ATTEC ENGINEERING FZC - LLC | 阿联酋 | $1.7K |