Foodscom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Cty TNHH Foodscom
62
进口笔数
0
出口笔数
$7.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100904584-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX13J5C7 |
| 成立日期 | 2000-05-25 |
| 联系地址 | 114E Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH FOODSCOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 114E Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 62 | $7.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d7baf5e2110bb81a86a9de49b5e0933c | 46 | $5.27M | ||
| 558c0c99b5ae09c5b0e5d8e844f95a17 | 9 | $944.8K | ||
| GREENLEA PREMIER MEATS LTD | 加拿大 | 5 | $779.5K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| First Light Foods Ltd. | 新西兰 | 2 | $43.4K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 去骨牛肉 | TAYLOR PRESTON LIMITED | 新西兰 | $9.5K |
| 2026-04-12 | 去骨牛肉 | TAYLOR PRESTON LIMITED | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-04-12 | 去骨牛肉 | TAYLOR PRESTON LIMITED | 新西兰 | $9.5K |
| 2026-04-12 | 去骨牛肉 | TAYLOR PRESTON LIMITED | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | GREENLEA PREMIER MEATS LIMITED | 新西兰 | $7.2K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | GREENLEA PREMIER MEATS LIMITED | 新西兰 | $49.7K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | GREENLEA PREMIER MEATS LIMITED | 新西兰 | $8.8K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | GREENLEA PREMIER MEATS LIMITED | 新西兰 | $7.2K |
| 2026-03-18 | 冷冻带骨牛肉块 | GREENLEA PREMIER MEATS LIMITED | 新西兰 | $11.4K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | GREENLEA PREMIER MEATS LIMITED | 新西兰 | $113.3K |