Duc Proaudio Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC PROAUDIO
93
进口笔数
2
出口笔数
$3.39M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-08-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312169435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQREJF4 |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | C1.04, Lô MD4-4, Scenic Valley 2 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC PROAUDIO |
| 企业英文名称 | DUC PROAUDIO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197 Tôn Dật Tiên, Khu phố The Panorama, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0932839839 |
| 邮箱 | ducpham@ducproaudio.com |
| 官网 | www.ducproaudio.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.35M |
| 英国 | 44 | $924.7K |
| 意大利 | 3 | $117.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martin Audio Ltd. | 中国 | 33 | $1.93M | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Martin Audio Ltd. | 英国 | 29 | $764.9K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Martin Audio Ltd. | 加拿大 | 7 | $354.6K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Milan S.r.l. | 意大利 | 3 | $117.7K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| NST Audio Ltd. | 英国 | 10 | $106.8K | 其他电气设备、处理器及控制器 |
| Full Fat Audio Ltd. | 英国 | 6 | $92.7K | 电声扩音机组、其他电气设备 |
| Drawmer Electronics Ltd. | 英国 | 5 | $19.3K | 其他电气设备、电声扩音机组 |
| MARTIN AUDIO LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 单个扬声器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martin Audio Ltd. | 英国 | 2 | $3.8K | 电声扩音机组、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-28 | 单个扬声器 | MARTIN AUDIO LTD | 中国 | $380 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 电声扩音机组 | MARTIN AUDIO LTD | 英国 | $432 |
| 2023-07-21 | 电声扩音机组 | MARTIN AUDIO LTD | 英国 | $3.4K |