Sunda Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SUNDA
31
进口笔数
0
出口笔数
$492.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108801823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFV0VU5 |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SUNDA |
| 企业英文名称 | SUNDA IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Đa Năng, Số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0916141336 |
| 邮箱 | ttvn1688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 630800 | 纺织面料套件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $492.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $368.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.3K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.3K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他非显像管显示器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-02-03 | 锂离子电池 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-02-03 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-02-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-02-03 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-02-03 | 锂离子电池 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-02-03 | 静止变流器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-02-03 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-03 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-03 | 单个扬声器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $50 |