Blue Tools Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BLUE TOOLS VINA

81
进口笔数
144
出口笔数
$6.67M
进口金额
$514.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $715.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-09进口 $40.2K · 5 笔出口 $26.1K · 5 笔2023-10进口 $25.0K · 2 笔出口 $16.9K · 4 笔2023-11进口 $93.1K · 4 笔出口 $24.9K · 4 笔2023-12进口 $314.8K · 3 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-01进口 $51.3K · 4 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-03进口 $234.4K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $29.4K · 4 笔2024-05进口 $374.5K · 8 笔出口 $56.6K · 8 笔2024-06进口 $146.1K · 3 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-07进口 $113.9K · 2 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-08进口 $288.1K · 5 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-09进口 $187.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-10进口 $193.6K · 2 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-11进口 $214.9K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $124.5K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-01进口 $161.7K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-02进口 $116.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.2K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2025-05进口 $124.6K · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-06进口 $128.8K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-07进口 $260.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $339.5K · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-09进口 $374.6K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-10进口 $428.1K · 2 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 6 笔2025-12进口 $407.5K · 1 笔出口 $22.8K · 12 笔2026-01进口 $157.2K · 2 笔出口 $19.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-03进口 $522.4K · 2 笔出口 $35.2K · 9 笔2026-04进口 $715.1K · 1 笔出口 $41.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-09进口 $40.2K · 5 笔出口 $26.1K · 5 笔2023-10进口 $25.0K · 2 笔出口 $16.9K · 4 笔2023-11进口 $93.1K · 4 笔出口 $24.9K · 4 笔2023-12进口 $314.8K · 3 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-01进口 $51.3K · 4 笔出口 $6.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-03进口 $234.4K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-04进口 $77.2K · 4 笔出口 $29.4K · 4 笔2024-05进口 $374.5K · 8 笔出口 $56.6K · 8 笔2024-06进口 $146.1K · 3 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-07进口 $113.9K · 2 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-08进口 $288.1K · 5 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-09进口 $187.8K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-10进口 $193.6K · 2 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-11进口 $214.9K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $124.5K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-01进口 $161.7K · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-02进口 $116.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.2K · 1 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2025-05进口 $124.6K · 1 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-06进口 $128.8K · 2 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-07进口 $260.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $339.5K · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-09进口 $374.6K · 1 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-10进口 $428.1K · 2 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 6 笔2025-12进口 $407.5K · 1 笔出口 $22.8K · 12 笔2026-01进口 $157.2K · 2 笔出口 $19.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2026-03进口 $522.4K · 2 笔出口 $35.2K · 9 笔2026-04进口 $715.1K · 1 笔出口 $41.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号2301109533
企查查编码QVNX8SYP2A
成立日期2019-11-21
联系地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BLUE TOOLS VINA
企业英文名称BLUE TOOLS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84979862719
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820900未装配硬质合金工具
820810金属加工机刀
821195贱金属刀
680421金刚石砂轮
846610机床零件附件
711620宝石制品
845611激光机床
680422陶瓷磨轮
820740螺纹加工工具
846012数控平面磨床

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
821195贱金属刀
846610机床零件附件
820420可互换扳手套筒
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$6.65M
越南3$25.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$484.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd.中国74$6.02M未装配硬质合金工具、金属加工机刀
Dongguan Jitai Foreign Trade Service Co., Ltd.中国1$296.2K高强粘胶纱线、激光机床
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$190.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Shenghong Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$124.5K铣削工具、未装配硬质合金工具
Nanotech Vina Co., Ltd.越南2$21.6K可互换工具、金属加工机刀
COMBUS TECH CO.,LTD.韩国1$15.9K含CPU和I/O的ADP设备
NT Vina Co., Ltd.越南1$3.7K可互换工具、其他铝制品
HONGKONG ZHENGHEYUANTOOL CO LTD中国香港1$138铣削工具、可互换钻孔工具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南53$217.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南54$209.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南33$57.5K金属加工机刀、其他塑料制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南3$20.9K其他铝制品、非轻质石油
Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$9.6K金属加工中心、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$54.7K
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$113.3K
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$54.7K
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$113.3K
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$132.1K
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$18.9K
2026-04-20金属加工机刀HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$945
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$37.7K
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$132.1K
2026-04-20未装配硬质合金工具HONGKONG ZHENGHEYUAN TOOL CO LTD中国$37.7K

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$63
2026-04-28金属加工机刀ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$118
2026-04-28可互换钻具ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$98
2026-04-28可互换钻具ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$98
2026-04-28可互换钻具ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$69
2026-04-28金属加工机刀ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$92
2026-04-28金属加工机刀ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.5K
2026-04-28金属加工机刀ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$69
2026-04-28金属加工机刀ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$59
2026-04-28可互换钻具ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$455

相关企业 · 同类产品

Blue Tools Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →