Blue Tools Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI BLUE TOOLS VINA
82
进口笔数
163
出口笔数
$6.98M
进口金额
$659.6K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301109533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8SYP2A |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BLUE TOOLS VINA |
| 企业英文名称 | BLUE TOOLS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84979862719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $6.96M |
| 越南 | 3 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $621.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | 75 | $6.33M | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Dongguan Jitai Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $296.2K | 高强粘胶纱线、激光机床 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Shenghong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.5K | 铣削工具、未装配硬质合金工具 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.6K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| COMBUS TECH CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $15.9K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 可互换工具、其他铝制品 |
| HONGKONG ZHENGHEYUANTOOL CO LTD | 中国香港 | 1 | $138 | 铣削工具、可互换钻孔工具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $227.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $219.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $126.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $63.9K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.9K | 未装配硬质合金工具、其他铝制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $113.2K |
| 2026-05-14 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $75.4K |
| 2026-05-14 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-05-14 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $54.7K |
| 2026-05-14 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-20 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-20 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $113.3K |
| 2026-04-20 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $113.3K |
| 2026-04-20 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-20 | 未装配硬质合金工具 | Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | $132.1K |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-29 | 可互换钻具 | Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $84 |