Vietnam Kha Sam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM KHả SâM VIệT NAM
113
进口笔数
0
出口笔数
$5.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702845194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARQ28D6 |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Số 47A, Đường C3, Khu phố Thương Mại - KLH TPM, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM KHẢ SÂM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, Tổ 34, Khu 7, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0937054920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 560391 | 轻质无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $5.10M |
| 越南 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 78 | $3.98M | 其他粘合剂≤1kg、人造纤维绒布 |
| Dongguan Edo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $971.7K | PVC泡沫板、聚氨酯泡沫塑料 |
| DONGGUAN ETON TRADE CO.,LTD. | 中国 | 4 | $116.1K | PVC泡沫板、人造纤维无纺布70-150克 |
| Zilang Interlining (Huzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 塑料涂层织物、染色合成针织布 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Huzhou Shumei Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 聚氨酯纺织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $826 |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-15 | 聚酯长丝织物 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-15 | 人造纤维绒布 | Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |