AAU World Hydraulic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thế Giới Thủy Lực Aau
6
进口笔数
0
出口笔数
$30.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401760093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN01179J |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | 20 Phú Thạnh 9, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI THỦY LỰC AAU |
| 企业英文名称 | AAU WORLD HYDRAULIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20 Phú Thạnh 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986313032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $30.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhuan Changyou Hydraulic Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
| Hangzhou Beilimu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
| Yuhuan Changyou Hydraulic Tools Co., Ltd. | 1 | $951 | 液压直线马达、手动计量泵 | |
| Kingsom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $666 | 手工工具零件、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 金属增强橡胶管 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $171 |
| 2025-10-06 | 液压直线马达 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-10-06 | 手动计量泵 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-10-06 | 不锈钢管件 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-10-06 | 不锈钢管件 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-10-06 | 数控金属成形机 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $99 |
| 2025-10-06 | 其他往复泵 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-10-06 | 液压直线马达 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $244 |
| 2025-10-06 | 金属增强橡胶管 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-10-06 | 液压气压阀门 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $70 |