Viet Me Industrial Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Viet.Me
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$38.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300941636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60ARC95 |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIET.ME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2432 - Đúc kim loại màu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842226284888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $38.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.5K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $636 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $462 | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 2 | $302 | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 非泡沫塑料片 | Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | $779 |
| 2025-09-29 | 其他风扇 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-29 | 1000伏以下插头插座 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-09-26 | 1000伏以下插头插座 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-09-26 | 非泡沫塑料片 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $779 |
| 2025-09-26 | 其他风扇 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-02 | 铝合金型材 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-28 | 其他塑料制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $341 |
| 2025-07-28 | 其他塑料制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $772 |
| 2025-07-28 | 其他塑料制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $360 |