Viet Me Industrial Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Viet.Me

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$38.1K
出口金额
最近进口
2026-06-05
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $636 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $388 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $636 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $388 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300941636
企查查编码QVN60ARC95
成立日期2016-06-29
联系地址Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIET.ME
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2432 - Đúc kim loại màu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842226284888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
630399非棉纺织窗帘
760421铝合金型材
841459其他风扇
392690其他塑料制品
392010乙烯聚合物塑料
761010铝制结构体
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
441829非热带木门

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$38.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FINE MS VINA Co., Ltd.越南4$15.5K其他锻钢制品、自粘塑料片
Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd.越南2$6.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南2$4.4K已梳棉花、其他液化石油气
Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南2$3.2K绝缘电线、自粘塑料卷
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南6$2.8K固定碳电阻、非LED二极管
ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.2K绝缘电线、光纤连接器
Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南2$1.1K聚碳酸酯、油漆溶剂
Hojeong Vina Co., Ltd.越南2$636其他塑料制品、绝缘电线
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南2$462其他塑料制品、集成电路零件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南2$302其他钢铁制品、氮

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-29非泡沫塑料片Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd.越南$779
2025-09-29其他风扇HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$2.2K
2025-09-291000伏以下插头插座HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$145
2025-09-261000伏以下插头插座HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$145
2025-09-26非泡沫塑料片HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$779
2025-09-26其他风扇HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$2.2K
2025-08-02铝合金型材FINE MS VINA CO LTD越南$1.6K
2025-07-28其他塑料制品FINE MS VINA CO LTD越南$341
2025-07-28其他塑料制品FINE MS VINA CO LTD越南$772
2025-07-28其他塑料制品FINE MS VINA CO LTD越南$360

相关企业 · 同类产品

Viet Me Industrial Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →