TM & DV 8688 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV 8688
15
进口笔数
75
出口笔数
$74.3K
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401955409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANTM8A9 |
| 成立日期 | 2019-02-18 |
| 联系地址 | 84 Tôn Thất Dương Kỵ, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV 8688 |
| 企业英文名称 | TM&DV 8688 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Hoàng Hiệp, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84941098688 |
| 邮箱 | 8688.group@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621030 | 女式外衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $74.2K |
| 美国 | 1 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $2.24M |
| 加拿大 | 16 | $94.2K |
| 韩国 | 2 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Tuoying New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Haichuan Security Supplies Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.8K | 处理纺织物、其他人造窄幅布 |
| Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 毡无纺布机械、其他橡塑机械 |
| Zhengzhou Kovi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他功能机器、包装机械 |
| ARAMSCO | 美国 | 1 | $124 | 织物基研磨粉、金刚石砂轮 |
| AramSCO FLWH | 美国 | 1 | $114 | 其他拉链 |
| AramSCO, Inc. | 美国 | 1 | $1 | 陶瓷磨轮、机器刷子部件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AramSCO, Inc. | 美国 | 48 | $1.90M | 不锈钢洗涤槽、毡呢无纺服装 |
| Fldc Aramsco | 美国 | 3 | $112.6K | 毡呢无纺服装、塑料衣着附件 |
| AramSCO, Inc. | 美国 | 2 | $80.2K | 不锈钢洗涤槽、毡呢无纺服装 |
| 1842656 Ontario Inc. | 加拿大 | 11 | $79.0K | 毡呢无纺服装 |
| Interlink Supply | 美国 | 2 | $74.4K | 毡呢无纺服装、塑料衣着附件 |
| Ultra Bag | 美国 | 2 | $74.3K | 毡呢无纺服装、PP/PE编织袋 |
| Yeain Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.2K | 毡呢无纺服装 |
| 1367579 Ontario Inc. | 加拿大 | 3 | $12.7K | 毡呢无纺服装 |
| Sourceworld | 加拿大 | 2 | $2.6K | 非棉针织背心、毡呢无纺服装 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HAICHUAN SECURITY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HAICHUAN SECURITY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-23 | 人造纤维无纺布 | HUBEI TUOYING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-08-02 | 处理纺织物 | ZHEJIANG HAICHUAN SECURITY SUPPLIES CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-26 | 纺织处理机械 | ZHENGZHOU KOVI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-11 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 中国 | $1 |
| 2025-06-10 | 人造纤维无纺布 | HUBEI TUOYING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-05-14 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO | 中国 | $20 |
| 2025-05-14 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO | 中国 | $26 |
| 2025-05-14 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO | 中国 | $8 |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $18.2K |
| 2026-04-21 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-11 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $16.1K |
| 2026-04-11 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 毡呢无纺服装 | ARAMSCO INC | 美国 | $9.8K |