Vietnam Speed Worldwide Engineering Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT THôNG TIN THạC BốI ĐứC VIệT NAM
436
进口笔数
395
出口笔数
$16.52M
进口金额
$19.01M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-03
最近出口
27
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500624930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN587YRT2 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Lô CN 10 Khu Công nghiệp Sông Công II, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT THÔNG TIN THẠC BỐI ĐỨC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SPEED WORLDWIDE ENGINEERING SCIENCE AND TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 10 Khu Công nghiệp Sông Công II, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84866141218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 833.772亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 358 | $15.19M |
| 越南 | 56 | $691.9K |
| 德国 | 9 | $161.8K |
| 新加坡 | 42 | $147.4K |
| 美国 | 9 | $80.3K |
| 马来西亚 | 12 | $72.6K |
| 中国台湾 | 14 | $48.1K |
| 日本 | 4 | $33.5K |
| 菲律宾 | 10 | $21.6K |
| 法国 | 2 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 278 | $8.97M |
| 美国 | 52 | $7.54M |
| 中国 | 21 | $1.23M |
| 中国台湾 | 13 | $779.4K |
| 印度 | 25 | $476.1K |
| 印度尼西亚 | 7 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Speed Wireless Electronics Co., Ltd. | 中国 | 101 | $9.23M | 其他寝具、其他塑料制品 |
| Huizhou Speed Wireless Technology Co., Ltd. | 中国 | 177 | $3.70M | 通信设备零件、处理器及控制器 |
| Huizhou Speed Thermal Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.32M | 精炼铜管、自粘塑料片 |
| Guangdong Hansen Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $466.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SPEED WIRELESS TECHNOLOGY INC. | 中国香港 | 13 | $346.9K | 非LED二极管、其他电子IC |
| Shen Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $321.3K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 23 | $267.0K | 单张印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Yinghui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $180.9K | 精炼铜板 |
| Shenzhen YN Tech Co., Ltd. | 中国 | 18 | $174.9K | 磁铁及零件、其他钢铁铸件 |
| IPEX Inc. | 日本 | 10 | $35.2K | 其他电路开关装置、8477机器零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speed Wireless Technology Inc. | 美国 | 34 | $7.54M | 通信设备、床上被子 |
| Taiwan Speed Wireless Technology Co., Ltd. | 中国 | 115 | $6.26M | 8471机器零件、通信设备零件 |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $2.37M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.56M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $483.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $371.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Huizhou Speed Wireless Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $189.7K | 通信设备零件、聚碳酸酯 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 23 | $92.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 22 | $73.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硫化橡胶管 | Suzhou Speed Wireless Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | IPEX Inc. | 新加坡 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 压电晶体 | ARROW ELECTRONICS CHINA LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他寝具 | Suzhou Speed Wireless Electronics Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Suzhou Speed Wireless Electronics Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-30 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS CHINA LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 1W以下晶体管 | ARROW ELECTRONICS CHINA LTD | 中国 | $183 |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | ARROW ELECTRONICS CHINA LTD | 中国 | $342 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Suzhou Speed Wireless Electronics Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-06-30 | 其他寝具 | Suzhou Speed Wireless Electronics Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
出口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-03 | 通信设备 | EIGHT SLLEP INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他自动控制仪 | Speed Wireless Technology Inc. | 美国 | $223.8K |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $105.7K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 通信设备零件 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-26 | 其他自动控制仪 | Speed Wireless Technology Inc. | 美国 | $223.8K |
| 2026-06-26 | 其他自动控制仪 | Speed Wireless Technology Inc. | 美国 | $129.0K |
| 2026-06-25 | 其他自动控制仪 | Speed Wireless Technology Inc. | 美国 | $223.8K |
| 2026-06-25 | 其他自动控制仪 | Speed Wireless Technology Inc. | 美国 | $223.8K |