Nhat Nam Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NHậT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$244.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109089486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE36FP3U |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 7/2/5, đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 7/2/5, đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84986675725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $136.2K |
| 泰国 | 3 | $88.0K |
| 韩国 | 1 | $19.5K |
| 英国 | 1 | $474 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELCOME AIR TECH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $105.7K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Mindgreen Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $85.4K | 非医用橡胶手套、其他钢铁结构体 |
| Nippon Panel (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.1K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Surjin Air Conditioning Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.5K | 液压气压阀门 |
| Asmetec GmbH | 德国 | 1 | $474 | 大尺寸照相胶片、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $128 |
| 2025-12-26 | 铝合金型材 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $240 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $587 |
| 2025-12-26 | 铝合金型材 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $510 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $877 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $681 |
| 2025-12-26 | 铝合金型材 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-26 | 铝合金型材 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.4K |