Viet Nam Alpha Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Alpha Việt Nam
324
进口笔数
9
出口笔数
$4.81M
进口金额
$76.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
123
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105275756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE32DGT1 |
| 成立日期 | 2011-04-23 |
| 联系地址 | NO02-LK31, Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ALPHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ALPHA EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO02-LK31, Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84916106103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.98M |
| 中国 | 165 | $1.35M |
| 中国台湾 | 33 | $461.6K |
| 斯洛文尼亚 | 26 | $429.3K |
| 美国 | 17 | $280.4K |
| 菲律宾 | 12 | $135.3K |
| 澳大利亚 | 6 | $121.8K |
| 加拿大 | 5 | $12.5K |
| 日本 | 5 | $8.4K |
| 英国 | 5 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $52.4K |
| 韩国 | 1 | $20.9K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNS Inc. | 韩国 | 14 | $1.89M | 音频设备零件、非板状硫化橡胶 |
| KINGMA AUTO PRODUCTS Co., Ltd. | 中国 | 7 | $637.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Trival Antene d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 26 | $429.3K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd. | 日本 | 24 | $424.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| HUAYUANDA ELECTRONIC (HK) CO LTD | 中国香港 | 12 | $133.6K | 其他通信设备、其他电子IC |
| Hitec Rcd Philippines Inc. | 菲律宾 | 9 | $120.5K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| SHENZHEN DATA POWER TECHNOLOGY LTD. | 中国香港 | 9 | $24.5K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Shen Zhen Top-Link Technologies Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.0K | 其他电路开关装置、变压器零件 |
| Shenzhen Renhotec Technology Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $9.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $4.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd. | 日本 | 5 | $52.4K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| TNS Inc. | 韩国 | 1 | $20.9K | 音频设备零件 |
| Trival Antene d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 3 | $3.3K | 通信设备零件、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Trival Antene d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 通信设备零件 | Trival Antene d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-25 | 通信设备零件 | Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 通信设备零件 | Trival Antene d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $2.2K |
| 2025-11-27 | 通信设备零件 | Trival Antene d.o.o. | 斯洛文尼亚 | $200 |
| 2025-11-03 | 音频设备零件 | TNS Inc. | 韩国 | $20.9K |
| 2025-10-08 | 通信设备零件 | TRIVAL ANTENE D O O | 斯洛文尼亚 | $931 |
| 2025-07-08 | 通信设备零件 | FEI TENG WIRELESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-07-08 | 通信设备零件 | Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.6K |
| 2025-07-08 | 通信设备零件 | Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $17.8K |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | FEI TENG WIRELESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $217 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | FEI TENG WIRELESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2024-12-10 | 通信设备零件 | Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $218 |