Viet Nam Alpha Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Alpha Việt Nam

324
进口笔数
9
出口笔数
$4.81M
进口金额
$76.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
123
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $214.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.5K · 14 笔出口 $700 · 1 笔2024-08进口 $175.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $327.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $455.7K · 10 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-12进口 $907.7K · 12 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.6K · 16 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-08进口 $105.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.7K · 18 笔出口 $931 · 1 笔2025-11进口 $71.6K · 6 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-12进口 $38.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $113.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $264.8K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $214.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $158.5K · 14 笔出口 $700 · 1 笔2024-08进口 $175.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $327.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $455.7K · 10 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-12进口 $907.7K · 12 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.6K · 16 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-08进口 $105.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.7K · 18 笔出口 $931 · 1 笔2025-11进口 $71.6K · 6 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-12进口 $38.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $113.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $264.8K · 14 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105275756
企查查编码QVNE32DGT1
成立日期2011-04-23
联系地址NO02-LK31, Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ALPHA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ALPHA EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NO02-LK31, Tổ dân phố Quang Minh, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84916106103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851771通信设备零件
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
850760锂离子电池
853400印刷电路
854239其他电子IC
852910天线及发射器
392690其他塑料制品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
851771通信设备零件
851890音频设备零件
852910天线及发射器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国32$1.98M
中国165$1.35M
中国台湾33$461.6K
斯洛文尼亚26$429.3K
美国17$280.4K
菲律宾12$135.3K
澳大利亚6$121.8K
加拿大5$12.5K
日本5$8.4K
英国5$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$52.4K
韩国1$20.9K
斯洛文尼亚3$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNS Inc.韩国14$1.89M音频设备零件、非板状硫化橡胶
KINGMA AUTO PRODUCTS Co., Ltd.中国7$637.9K绝缘电线、带接头绝缘电线
Trival Antene d.o.o.斯洛文尼亚26$429.3K天线及发射器、通信设备零件
Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd.日本24$424.9K通信设备零件、其他塑料制品
HUAYUANDA ELECTRONIC (HK) CO LTD中国香港12$133.6K其他通信设备、其他电子IC
Hitec Rcd Philippines Inc.菲律宾9$120.5K37.5瓦以下电机、750W以下直流电机
SHENZHEN DATA POWER TECHNOLOGY LTD.中国香港9$24.5K锂离子电池、锂原电池
Shen Zhen Top-Link Technologies Co., Ltd.中国8$17.0K其他电路开关装置、变压器零件
Shenzhen Renhotec Technology Electronics Co., Ltd.中国10$9.0K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南29$4.7K印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd.日本5$52.4K通信设备零件、天线及发射器
TNS Inc.韩国1$20.9K音频设备零件
Trival Antene d.o.o.斯洛文尼亚3$3.3K通信设备零件、辐射检测仪器

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备零件Trival Antene d.o.o.斯洛文尼亚$1.6K
2026-06-30通信设备零件Trival Antene d.o.o.斯洛文尼亚$1.0K
2026-06-29带接头绝缘电线Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-29带接头绝缘电线Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-29带接头绝缘电线Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-29带接头绝缘电线Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-29带接头绝缘电线Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29带接头绝缘电线Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国$6.0K
2026-06-29带接头绝缘电线Renhao Weiye Technology (Wuhan) Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-25通信设备零件Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd.中国台湾$1.6K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25通信设备零件Trival Antene d.o.o.斯洛文尼亚$2.2K
2025-11-27通信设备零件Trival Antene d.o.o.斯洛文尼亚$200
2025-11-03音频设备零件TNS Inc.韩国$20.9K
2025-10-08通信设备零件TRIVAL ANTENE D O O斯洛文尼亚$931
2025-07-08通信设备零件FEI TENG WIRELESS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.1K
2025-07-08通信设备零件Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd.中国台湾$7.6K
2025-07-08通信设备零件Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd.中国台湾$17.8K
2024-12-10通信设备零件FEI TENG WIRELESS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$217
2024-12-10通信设备零件FEI TENG WIRELESS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$990
2024-12-10通信设备零件Fei Teng Wireless Technology Co., Ltd.中国台湾$218

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Alpha Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →