Vietcomindo Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Vietcomindo

195
进口笔数
40
出口笔数
$189.0K
进口金额
$91.2K
出口金额
2024-03-08
最近进口
2024-03-26
最近出口
14
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.7K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.5K · 16 笔出口 $416 · 1 笔2023-10进口 $18.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 12 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $40.7K · 17 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $12.5K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-02进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.5K · 16 笔出口 $416 · 1 笔2023-10进口 $18.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 12 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $40.7K · 17 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $12.5K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-02进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.4K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313156679
企查查编码QVNAYV9CEU
成立日期2015-03-11
联系地址31 Phan Bội Châu, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETCOMINDO
企业英文名称VIETCOMINDO COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址31 Phan Bội Châu, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
电话+842838327899
传真+842838327889
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
850440静止变流器
391990自粘塑料片
854442带接头绝缘电线
850760锂离子电池
401693非泡沫橡胶密封件
851829未装壳扬声器
844332单功能打印机

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847190数据处理机
844332单功能打印机
847160自动数据处理输入输出单元
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
854442带接头绝缘电线
903190测量仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国164$113.7K
捷克5$45.3K
墨西哥34$13.1K
中国台湾6$9.8K
泰国10$2.9K
越南11$2.4K
马来西亚2$678
日本3$652
印度1$507
美国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡15$57.4K
波兰3$17.0K
马来西亚7$4.8K
澳大利亚2$3.9K
菲律宾4$3.0K
泰国4$2.1K
新西兰2$1.9K
印度尼西亚3$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd.中国112$86.1K其他印刷机零件、8471机器零件
Zebra Technologies Europe Ltd.捷克5$45.3K其他功能机器、功能机器零件
83880a336f622028bd9956faf2f4464e36$27.6K
CTDI Australia Pty Ltd澳大利亚4$11.1K8471机器零件、10公斤以下便携电脑
Highpoint Service Network泰国30$7.8K8471机器零件、其他印刷机零件
Highpoint Service Network Sdn. Bhd.马来西亚13$4.5K8471机器零件、自动数据处理输入输出单元
CNC韩国4$1.4K8471机器零件、数据处理机
Communications Test Design India Private Ltd.印度2$1.3K通信设备、通信设备零件
CTDI Singapore新加坡6$8318471机器零件、10公斤以下便携电脑
PT Sentral Total Dinamika印度尼西亚3$706其他印刷机零件、数据处理机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zebra Technologies菲律宾10$43.5K单功能打印机、数据处理机
CTDI Poland Sp. z o.o.波兰3$17.0K瓦楞纸箱、商业广告材料
Communications Test Design Pte. Ltd.新加坡5$13.9K其他测量仪器、10公斤以下便携电脑
Highpoint Service Network Sdn. Bhd.马来西亚7$4.8K8471机器零件、其他电子IC
CTDI Australia Pty Ltd澳大利亚2$3.9K数据处理机、10公斤以下便携电脑
Highpoint Services Network Philippines菲律宾4$3.0K8471机器零件、固态存储设备
Highpoint Service Network (Thailand) Co., Ltd.泰国4$2.1K数据处理机、8471机器零件
Loop Technologies新西兰2$1.9K数据处理机、10公斤以下便携电脑
PT Sentral Total Dinamika印度尼西亚3$1.1K8471机器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-08静止变流器ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD中国$844
2024-03-078471机器零件HIGHPOINT SERVICE NETWORK SDN BHD越南$651
2024-03-05其他印刷机零件ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD中国$672
2024-03-058471机器零件ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD墨西哥$43
2024-03-01数据处理机ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD墨西哥$87
2024-03-01其他印刷机零件Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd.中国$633
2024-03-018471机器零件HIGHPOINT SERVICE NETWORK中国$433
2024-02-268471机器零件HIGHPOINT SERVICE NETWORK中国$51
2024-02-22自动数据处理输入输出单元Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd.中国$210
2024-02-22其他印刷机零件ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD中国$271

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-26非CRT显示器ZEBRA TECHNOLOGIES新加坡$94
2024-03-26测量仪器零件ZEBRA TECHNOLOGIES新加坡$26
2024-03-26测量仪器零件Zebra Technologies新加坡$12
2024-03-26测量仪器零件Zebra Technologies新加坡$31
2024-03-26其他电视摄像机ZEBRA TECHNOLOGIES新加坡$33
2024-03-26带接头绝缘电线ZEBRA TECHNOLOGIES新加坡$25
2024-03-26非CRT显示器ZEBRA TECHNOLOGIES新加坡$17
2024-03-26测量仪器零件ZEBRA TECHNOLOGIES新加坡$40
2024-03-26测量仪器零件Zebra Technologies新加坡$137
2024-03-26测量仪器零件Zebra Technologies新加坡$67

相关企业 · 同类产品

Vietcomindo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →