Vietcomindo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vietcomindo
- 邮箱15
195
进口笔数
40
出口笔数
$189.0K
进口金额
$91.2K
出口金额
2024-03-08
最近进口
2024-03-26
最近出口
14
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313156679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYV9CEU |
| 成立日期 | 2015-03-11 |
| 联系地址 | 31 Phan Bội Châu, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETCOMINDO |
| 企业英文名称 | VIETCOMINDO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Phan Bội Châu, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838327899 |
| 传真 | +842838327889 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $113.7K |
| 捷克 | 5 | $45.3K |
| 墨西哥 | 34 | $13.1K |
| 中国台湾 | 6 | $9.8K |
| 泰国 | 10 | $2.9K |
| 越南 | 11 | $2.4K |
| 马来西亚 | 2 | $678 |
| 日本 | 3 | $652 |
| 印度 | 1 | $507 |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 15 | $57.4K |
| 波兰 | 3 | $17.0K |
| 马来西亚 | 7 | $4.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $3.9K |
| 菲律宾 | 4 | $3.0K |
| 泰国 | 4 | $2.1K |
| 新西兰 | 2 | $1.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 112 | $86.1K | 其他印刷机零件、8471机器零件 |
| Zebra Technologies Europe Ltd. | 捷克 | 5 | $45.3K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| 83880a336f622028bd9956faf2f4464e | 36 | $27.6K | ||
| CTDI Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $11.1K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| Highpoint Service Network | 泰国 | 30 | $7.8K | 8471机器零件、其他印刷机零件 |
| Highpoint Service Network Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $4.5K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| CNC | 韩国 | 4 | $1.4K | 8471机器零件、数据处理机 |
| Communications Test Design India Private Ltd. | 印度 | 2 | $1.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| CTDI Singapore | 新加坡 | 6 | $831 | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| PT Sentral Total Dinamika | 印度尼西亚 | 3 | $706 | 其他印刷机零件、数据处理机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zebra Technologies | 菲律宾 | 10 | $43.5K | 单功能打印机、数据处理机 |
| CTDI Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $17.0K | 瓦楞纸箱、商业广告材料 |
| Communications Test Design Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $13.9K | 其他测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
| Highpoint Service Network Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $4.8K | 8471机器零件、其他电子IC |
| CTDI Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $3.9K | 数据处理机、10公斤以下便携电脑 |
| Highpoint Services Network Philippines | 菲律宾 | 4 | $3.0K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Highpoint Service Network (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $2.1K | 数据处理机、8471机器零件 |
| Loop Technologies | 新西兰 | 2 | $1.9K | 数据处理机、10公斤以下便携电脑 |
| PT Sentral Total Dinamika | 印度尼西亚 | 3 | $1.1K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 静止变流器 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $844 |
| 2024-03-07 | 8471机器零件 | HIGHPOINT SERVICE NETWORK SDN BHD | 越南 | $651 |
| 2024-03-05 | 其他印刷机零件 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD | 中国 | $672 |
| 2024-03-05 | 8471机器零件 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD | 墨西哥 | $43 |
| 2024-03-01 | 数据处理机 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC,PTE LTD | 墨西哥 | $87 |
| 2024-03-01 | 其他印刷机零件 | Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $633 |
| 2024-03-01 | 8471机器零件 | HIGHPOINT SERVICE NETWORK | 中国 | $433 |
| 2024-02-26 | 8471机器零件 | HIGHPOINT SERVICE NETWORK | 中国 | $51 |
| 2024-02-22 | 自动数据处理输入输出单元 | Zebra Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $210 |
| 2024-02-22 | 其他印刷机零件 | ZEBRA TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $271 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 非CRT显示器 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 新加坡 | $94 |
| 2024-03-26 | 测量仪器零件 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 新加坡 | $26 |
| 2024-03-26 | 测量仪器零件 | Zebra Technologies | 新加坡 | $12 |
| 2024-03-26 | 测量仪器零件 | Zebra Technologies | 新加坡 | $31 |
| 2024-03-26 | 其他电视摄像机 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 新加坡 | $33 |
| 2024-03-26 | 带接头绝缘电线 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 新加坡 | $25 |
| 2024-03-26 | 非CRT显示器 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 新加坡 | $17 |
| 2024-03-26 | 测量仪器零件 | ZEBRA TECHNOLOGIES | 新加坡 | $40 |
| 2024-03-26 | 测量仪器零件 | Zebra Technologies | 新加坡 | $137 |
| 2024-03-26 | 测量仪器零件 | Zebra Technologies | 新加坡 | $67 |