Cong Tuan Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT CôNG TUấN
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315535760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJN9UY8 |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Số 442/91/16 Quốc lộ 1, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG TUẤN |
| 企业英文名称 | CONG TUAN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 48 Lô F2 đường số 49, khu dân cư Vĩnh Phú 1, khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84964036720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Shandong Guandiao CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou DSB Auto Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 聚合物基油漆、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $256 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $171 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $63 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-01-05 | 油漆溶剂 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $272 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $341 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | WENGYUAN COUNTY HAOERWEI CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $452 |