THU ANH TRADE & TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI THU ANH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$57.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400802026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFVRV2M |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Thôn Thành Công, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THU ANH |
| 企业英文名称 | THU ANH TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thành Công, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84971693222 |
| 邮箱 | thuanhcorp@gmail.com |
| 官网 | thuanhcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $57.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 3 | $57.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他钢铁管件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁管件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-03-12 | 钢铁螺钉螺栓 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁结构体 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁管件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁管件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-03-12 | 其他钢铁管件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-03-12 | 无缝钢管 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $313 |
| 2024-04-02 | 非铜绕组线 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-04-02 | 其他气泵 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $6.6K |