HT VINA Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG HT VINA
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$87.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202224309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9010MU |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | Số 24/24/142 Lưu Úc, Phường Phù Liễn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/24/142 Lưu Úc, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 0981568358 |
| 邮箱 | htcompany358@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $87.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $44.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 19 | $43.1K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $97 |
| 2026-04-25 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $125 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-04-25 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-25 | 金属门闭门器 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $377 |
| 2026-04-25 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $464 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $412 |
| 2026-04-24 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他塑料片材 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $73 |