Hoang Hung International Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế HOàNG HưNG
256
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314083279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVTQN7A |
| 成立日期 | 2016-10-27 |
| 联系地址 | 120A Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ HOÀNG HƯNG |
| 企业英文名称 | HOANG HUNG INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120A Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84774854099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 224 | $2.06M |
| 中国 | 29 | $465.4K |
| 墨西哥 | 3 | $175.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 128 | $1.09M | 人造纤维絮胎、聚酯长丝织物 |
| LIH YIH RECYCLE CO LTD | 中国台湾 | 40 | $397.3K | 人造纤维絮胎、弹性针织布 |
| THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 26 | $271.5K | 聚酯长丝织物、人造纤维絮胎 |
| Nien Hsing International Victoria, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $175.7K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| ACHUNG FU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 16 | $159.7K | 人造纤维絮胎、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Aofan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $128.7K | 染色化纤长丝布、弹性针织布 |
| Shaoxing Red Eagle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.9K | 弹性针织布、人造纤维针织布 |
| SEA KIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 7 | $62.9K | 聚酯长丝织物、人造纤维絮胎 |
| Shaoxing Peihan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.4K | 染色化纤长丝布 |
| Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.9K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤机织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 聚酯短纤机织物 | TAI XING TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-04-22 | 聚酯短纤机织物 | TAI XING TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤机织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 聚酯短纤机织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-13 | 聚酯短纤机织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 聚酯短纤机织物 | THREECREATE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 聚酯短纤机织物 | TAI XING TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 聚酯短纤机织物 | TAI XING TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |