Bhad Garment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 754 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BHAD
628
进口笔数
754
出口笔数
$23.47M
进口金额
$37.00M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-20
最近出口
102
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801697354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCSG2SS |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Hiền Tây, Xã Quảng Lưu, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BHAD |
| 企业英文名称 | BHAD GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hiền Tây, Xã Quảng Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu máy móc, nguyên liệu, phụ liệu phục vụ ngành may mặc; Sản xuất, kinh doanh hàng may mặc xuất khẩu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842373730333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 475 | $22.15M |
| 越南 | 116 | $753.2K |
| 韩国 | 30 | $385.6K |
| 中国台湾 | 4 | $140.1K |
| 泰国 | 2 | $23.8K |
| 中国香港 | 2 | $2.9K |
| 印度 | 7 | $736 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 330 | $19.36M |
| 中国香港 | 37 | $4.83M |
| 韩国 | 53 | $2.33M |
| 中国 | 93 | $2.25M |
| 越南 | 27 | $2.22M |
| 巴西 | 39 | $2.13M |
| 澳大利亚 | 18 | $1.21M |
| 墨西哥 | 4 | $806.5K |
| 法国 | 6 | $456.9K |
| 南非 | 23 | $277.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Highland Inc. | 中国 | 109 | $3.64M | 印刷标签、机织标签 |
| Wuxi Everbright International Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.51M | 印刷标签、非织造标签 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 25 | $3.04M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $2.88M | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Jiangsu Rongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.54M | 印刷标签、机织标签 |
| Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.27M | 女式棉裤、女式化纤衬衫 |
| Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.45M | 印刷标签、机织标签 |
| G & C Co., Ltd. | 越南 | 12 | $549.3K | 印刷标签、染色化纤长丝布 |
| TBH Global Co., Ltd. | 越南 | 17 | $348.6K | 其他服装配件、非织造标签 |
| Wiser Enterprise Ltd. | 越南 | 9 | $40.5K | 塑料衣着附件、机织标签 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHQ Investment LLC | 美国 | 36 | $5.96M | 其他塑料制品、婴儿纺织服装 |
| HIGHWAY USA LLC | 美国 | 64 | $3.67M | 化纤针织服装、棉制男式背心 |
| Cavalini Inc. | 美国 | 29 | $3.03M | 女式纺织服装、女式合成纤维裤 |
| Lojas Renner S.A. | 巴西 | 25 | $1.95M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $1.52M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On USA Inc. | 美国 | 44 | $1.45M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $474.5K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On South Africa | 南非 | 29 | $349.0K | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Cotton On UK Pty Ltd | 英国 | 28 | $90.4K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 628)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 智能卡 | Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 智能卡 | Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 智能卡 | Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-27 | 智能卡 | Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 越南 | $530 |
| 2026-06-22 | 印刷标签 | Wuxi Everbright International Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-22 | 女棉裤 | Wuxi Everbright International Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-22 | 染色化纤长丝布 | Wuxi Everbright International Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-18 | 染色化纤长丝布 | Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-18 | 机织标签 | Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 中国 | $566 |
| 2026-06-18 | 染色合成针织布 | Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
出口(共 754)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 男棉裤 | Foot Locker Canada Co. | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 男棉裤 | Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 南非 | $134 |
| 2026-06-22 | 男棉裤 | Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $52.5K |
| 2026-06-22 | 男式化纤裤 | Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $17.8K |
| 2026-06-22 | 男式化纤裤 | Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 南非 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 男棉裤 | Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 南非 | $3.3K |
| 2026-06-22 | 男棉裤 | Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.2K |
| 2026-06-22 | 男棉裤 | Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $46.2K |
| 2026-06-22 | 男棉裤 | Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 南非 | $408 |
| 2026-06-22 | 男式化纤裤 | Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 南非 | $2.6K |