Bhad Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BHAD
605
进口笔数
591
出口笔数
$22.61M
进口金额
$35.54M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
106
供应商数
97
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801697354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCSG2SS |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Hiền Tây, Xã Quảng Lưu, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BHAD |
| 企业英文名称 | BHAD GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hiền Tây, Xã Quảng Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu máy móc, nguyên liệu, phụ liệu phục vụ ngành may mặc; Sản xuất, kinh doanh hàng may mặc xuất khẩu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842373730333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 461 | $21.32M |
| 越南 | 107 | $731.3K |
| 韩国 | 30 | $385.6K |
| 中国台湾 | 4 | $140.1K |
| 泰国 | 2 | $23.8K |
| 中国香港 | 2 | $2.9K |
| 印度 | 7 | $736 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 195 | $19.07M |
| 中国香港 | 33 | $4.36M |
| 韩国 | 53 | $2.33M |
| 越南 | 28 | $2.25M |
| 巴西 | 37 | $2.09M |
| 中国 | 83 | $1.80M |
| 澳大利亚 | 16 | $1.08M |
| 墨西哥 | 4 | $806.5K |
| 法国 | 6 | $456.9K |
| 南非 | 19 | $217.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Highland Inc. | 中国 | 109 | $3.64M | 印刷标签、机织标签 |
| Wuxi Everbright International Co., Ltd. | 中国 | 58 | $3.29M | 印刷标签、非织造标签 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 25 | $3.04M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $2.88M | 印刷标签、人造纤维绒布 |
| Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.98M | 女式棉裤、女式化纤衬衫 |
| Jiangsu Rongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.50M | 印刷标签、机织标签 |
| Sunny Trend (HK) Co., Ltd. | 中国 | 58 | $806.5K | 印刷标签、机织标签 |
| G & C Co., Ltd. | 越南 | 12 | $549.3K | 印刷标签、染色化纤长丝布 |
| TBH Global Co., Ltd. | 越南 | 17 | $348.6K | 其他服装配件、非织造标签 |
| Wiser Enterprise Ltd. | 越南 | 9 | $40.5K | 塑料衣着附件、机织标签 |
下游采购商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHQ Investment LLC | 美国 | 36 | $5.96M | 其他塑料制品、婴儿纺织服装 |
| Highway USA, LLC | 美国 | 42 | $3.67M | 化纤针织服装、棉制男式背心 |
| Cavalini Inc. | 美国 | 29 | $3.03M | 女式纺织服装、女式合成纤维裤 |
| SUNNY TREND (HK) CO LTD/LOJAS RENNER S/A | 中国香港 | 15 | $1.39M | 女式化纤裤、男式合成纤维裤 |
| Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $1.13M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On USA Inc. | 美国 | 23 | $690.0K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| COTTON ON USA INC | 中国 | 16 | $519.6K | 棉质衬衫、女式棉裤 |
| Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $419.7K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On South Africa | 南非 | 27 | $279.6K | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Cotton On UK Pty Ltd | 英国 | 25 | $73.5K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 包覆橡胶绳 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-24 | 机织标签 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 涤棉染色布 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-24 | 染色人造纤维布 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 染色人造纤维布 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 涤棉染色布 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 包覆橡胶绳 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 轻质无纺布 | SUNNY TREND (HK) CO LTD | 中国 | $102 |
出口(共 591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | COTTON ON USA INC | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 男式纺织裤 | COTTON ON USA INC | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-26 | 男式纺织裤 | Cotton On South Africa | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-26 | 男式纺织裤 | Cotton On South Africa | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-26 | 男棉裤 | WUXI EVERBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 女式化纤裤 | SUNNY TREND (HK) CO LTD/LOJAS RENNER S/A | 中国香港 | $43.4K |
| 2026-04-26 | 男棉裤 | WUXI EVERBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-04-26 | 男式纺织裤 | COTTON ON AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 男棉裤 | WUXI EVERBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-26 | 男棉裤 | Cotton On South Africa | 中国 | $2.5K |