Bhad Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BHAD

605
进口笔数
591
出口笔数
$22.61M
进口金额
$35.54M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
106
供应商数
97
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.1K · 3 笔出口 $743.0K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 4 笔2023-10进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.1K · 10 笔出口 $92.1K · 4 笔2024-01进口 $383.0K · 18 笔出口 $350.7K · 9 笔2024-02进口 $111.6K · 4 笔出口 $372.3K · 10 笔2024-03进口 $99.5K · 10 笔出口 $375.6K · 15 笔2024-04进口 $1.18M · 25 笔出口 $196.6K · 8 笔2024-05进口 $1.59M · 31 笔出口 $462.6K · 6 笔2024-06进口 $458.6K · 19 笔出口 $1.33M · 16 笔2024-07进口 $64.6K · 15 笔出口 $2.98M · 32 笔2024-08进口 $62.4K · 8 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-09进口 $1.55M · 15 笔出口 $537.6K · 5 笔2024-10进口 $827.7K · 8 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-11进口 $37.1K · 6 笔出口 $236.7K · 4 笔2024-12进口 $189.6K · 12 笔出口 $1.21M · 6 笔2025-01进口 $339.6K · 11 笔出口 $641.7K · 5 笔2025-02进口 $453.4K · 11 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-03进口 $187.1K · 14 笔出口 $649.9K · 28 笔2025-04进口 $757.6K · 33 笔出口 $334.3K · 7 笔2025-05进口 $769.0K · 22 笔出口 $225.8K · 9 笔2025-06进口 $406.2K · 22 笔出口 $1.12M · 43 笔2025-07进口 $564.9K · 16 笔出口 $1.36M · 38 笔2025-08进口 $355.4K · 18 笔出口 $674.8K · 22 笔2025-09进口 $575.7K · 16 笔出口 $759.7K · 30 笔2025-10进口 $952.9K · 20 笔出口 $498.5K · 11 笔2025-11进口 $894.7K · 20 笔出口 $333.1K · 16 笔2025-12进口 $1.89M · 24 笔出口 $2.02M · 50 笔2026-01进口 $1.41M · 23 笔出口 $1.30M · 35 笔2026-02进口 $387.1K · 8 笔出口 $1.54M · 19 笔2026-03进口 $202.3K · 15 笔出口 $2.86M · 40 笔2026-04进口 $1.44M · 12 笔出口 $410.7K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.1K · 3 笔出口 $743.0K · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 4 笔2023-10进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.1K · 10 笔出口 $92.1K · 4 笔2024-01进口 $383.0K · 18 笔出口 $350.7K · 9 笔2024-02进口 $111.6K · 4 笔出口 $372.3K · 10 笔2024-03进口 $99.5K · 10 笔出口 $375.6K · 15 笔2024-04进口 $1.18M · 25 笔出口 $196.6K · 8 笔2024-05进口 $1.59M · 31 笔出口 $462.6K · 6 笔2024-06进口 $458.6K · 19 笔出口 $1.33M · 16 笔2024-07进口 $64.6K · 15 笔出口 $2.98M · 32 笔2024-08进口 $62.4K · 8 笔出口 $1.38M · 13 笔2024-09进口 $1.55M · 15 笔出口 $537.6K · 5 笔2024-10进口 $827.7K · 8 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-11进口 $37.1K · 6 笔出口 $236.7K · 4 笔2024-12进口 $189.6K · 12 笔出口 $1.21M · 6 笔2025-01进口 $339.6K · 11 笔出口 $641.7K · 5 笔2025-02进口 $453.4K · 11 笔出口 $87.9K · 2 笔2025-03进口 $187.1K · 14 笔出口 $649.9K · 28 笔2025-04进口 $757.6K · 33 笔出口 $334.3K · 7 笔2025-05进口 $769.0K · 22 笔出口 $225.8K · 9 笔2025-06进口 $406.2K · 22 笔出口 $1.12M · 43 笔2025-07进口 $564.9K · 16 笔出口 $1.36M · 38 笔2025-08进口 $355.4K · 18 笔出口 $674.8K · 22 笔2025-09进口 $575.7K · 16 笔出口 $759.7K · 30 笔2025-10进口 $952.9K · 20 笔出口 $498.5K · 11 笔2025-11进口 $894.7K · 20 笔出口 $333.1K · 16 笔2025-12进口 $1.89M · 24 笔出口 $2.02M · 50 笔2026-01进口 $1.41M · 23 笔出口 $1.30M · 35 笔2026-02进口 $387.1K · 8 笔出口 $1.54M · 19 笔2026-03进口 $202.3K · 15 笔出口 $2.86M · 40 笔2026-04进口 $1.44M · 12 笔出口 $410.7K · 18 笔

工商档案

企业注册号2801697354
企查查编码QVNWCSG2SS
成立日期2011-07-01
联系地址Thôn Hiền Tây, Xã Quảng Lưu, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BHAD
企业英文名称BHAD GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hiền Tây, Xã Quảng Bình, Thanh Hóa
经营范围Xuất nhập khẩu máy móc, nguyên liệu, phụ liệu phục vụ ngành may mặc; Sản xuất, kinh doanh hàng may mặc xuất khẩu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842373730333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
960621塑料纽扣
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
560410包覆橡胶绳
600632染色合成针织布
560311轻质无纺布
551323涤棉染色布
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
620342男棉裤
620463女式化纤裤
620349男式纺织裤
620343男式化纤裤
620469女式纺织长裤
621143女式化纤服装
611030化纤针织服装
621050女式纺织服装
610469女式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国461$21.32M
越南107$731.3K
韩国30$385.6K
中国台湾4$140.1K
泰国2$23.8K
中国香港2$2.9K
印度7$736

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国195$19.07M
中国香港33$4.36M
韩国53$2.33M
越南28$2.25M
巴西37$2.09M
中国83$1.80M
澳大利亚16$1.08M
墨西哥4$806.5K
法国6$456.9K
南非19$217.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Highland Inc.中国109$3.64M印刷标签、机织标签
Wuxi Everbright International Co., Ltd.中国58$3.29M印刷标签、非织造标签
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国25$3.04M染色合成针织布、弹性针织布
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.中国69$2.88M印刷标签、人造纤维绒布
Jiangsu Sainty Landup Pro Trading Co., Ltd.中国32$1.98M女式棉裤、女式化纤衬衫
Jiangsu Rongxin International Trade Co., Ltd.中国8$1.50M印刷标签、机织标签
Sunny Trend (HK) Co., Ltd.中国58$806.5K印刷标签、机织标签
G & C Co., Ltd.越南12$549.3K印刷标签、染色化纤长丝布
TBH Global Co., Ltd.越南17$348.6K其他服装配件、非织造标签
Wiser Enterprise Ltd.越南9$40.5K塑料衣着附件、机织标签

下游采购商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHQ Investment LLC美国36$5.96M其他塑料制品、婴儿纺织服装
Highway USA, LLC美国42$3.67M化纤针织服装、棉制男式背心
Cavalini Inc.美国29$3.03M女式纺织服装、女式合成纤维裤
SUNNY TREND (HK) CO LTD/LOJAS RENNER S/A中国香港15$1.39M女式化纤裤、男式合成纤维裤
Cotton On Australia Pty Ltd澳大利亚19$1.13M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Cotton On USA Inc.美国23$690.0K棉针织T恤及背心、女式棉裤
COTTON ON USA INC中国16$519.6K棉质衬衫、女式棉裤
Cotton On Singapore Pte. Ltd.新加坡78$419.7K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Cotton On South Africa南非27$279.6K女式棉裤、棉针织T恤及背心
Cotton On UK Pty Ltd英国25$73.5K棉针织T恤及背心、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 605)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24包覆橡胶绳SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$3.6K
2026-04-24轻质无纺布SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$102
2026-04-24机织标签SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$1.8K
2026-04-24涤棉染色布SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$11.1K
2026-04-24轻质无纺布SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$116
2026-04-24染色人造纤维布SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$22.5K
2026-04-24染色人造纤维布SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$22.5K
2026-04-24涤棉染色布SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$11.1K
2026-04-24包覆橡胶绳SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$3.6K
2026-04-24轻质无纺布SUNNY TREND (HK) CO LTD中国$102

出口(共 591)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式纺织裤COTTON ON USA INC中国$8.6K
2026-04-28男式纺织裤COTTON ON USA INC中国$9.3K
2026-04-26男式纺织裤Cotton On South Africa中国$9.1K
2026-04-26男式纺织裤Cotton On South Africa中国$13.1K
2026-04-26男棉裤WUXI EVERBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD中国$1.3K
2026-04-26女式化纤裤SUNNY TREND (HK) CO LTD/LOJAS RENNER S/A中国香港$43.4K
2026-04-26男棉裤WUXI EVERBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD中国$849
2026-04-26男式纺织裤COTTON ON AUSTRALIA PTY LTD中国$1.3K
2026-04-26男棉裤WUXI EVERBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD中国$615
2026-04-26男棉裤Cotton On South Africa中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Bhad Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →