Khoa Tin Furniture & Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Nội Thất Khoa Tín
- 邮箱1
25
进口笔数
18
出口笔数
$119.7K
进口金额
$68.5K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-03-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107429666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4WC3HA |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngách 514/24 ngõ 514 đường Thụy khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ NỘI THẤT KHOA TÍN |
| 企业英文名称 | KHOA TIN FURNITURE AND INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1, ngách 514/24 ngõ 514 đường Thụy khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84973579798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847982 | 混合机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $44.1K |
| 韩国 | 4 | $24.7K |
| 中国 | 7 | $23.6K |
| 意大利 | 4 | $12.5K |
| 德国 | 4 | $9.2K |
| 印度 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $68.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ctrl M Scientific Co. | 韩国 | 2 | $31.0K | 其他电炉 |
| Vision Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.6K | 其他离心机、温控处理设备 |
| WIGGENS (Jinchang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 混合机、真空泵 |
| Sonics & Materials, Inc. | 美国 | 1 | $8.5K | 功能机器零件、混合机 |
| HeiSolar Technology Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | LED光伏照明装置、非LED电灯装置 |
| KW Apparecchi Scientifici S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.5K | 冷藏家具、温控处理设备 |
| Kw Apparecchi Scientifici S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.5K | 冷藏家具 |
| Giorgio Bormac S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.0K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $834 | 食品机械零件、烟草机械零件 |
| K Lab Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $100 | 光学分光仪、切片机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $68.5K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $21 |
| 2026-03-04 | 混合机 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $460 |
| 2026-03-04 | 混合机 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $180 |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $105 |
| 2026-03-04 | 混合机 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $206 |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $19 |
| 2026-03-04 | 混合机 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $640 |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $930 |
| 2026-03-04 | 混合机 | ACCUMAX LAB DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $440 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 分析仪器 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-10 | 分析仪器 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-12-26 | 瓶清洁干燥机 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 瓶清洁干燥机 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 水净化机械 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-11-12 | 过滤净化器零件 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-11-12 | 过滤净化器零件 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2025-11-11 | 水净化机械 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $363 |