Cao Bac Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 碳基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI CAO BắC
3
进口笔数
0
出口笔数
$236.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601119913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G86EBV |
| 成立日期 | 2012-11-14 |
| 联系地址 | Xóm Hưng Thái, Xã Hóa Thượng, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CAO BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hưng Thái, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ thực hiện hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các quy định của pháp luật. 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0913250253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380190 | 碳基制品 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $171.1K |
| 马来西亚 | 1 | $65.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guilin Jiahexiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.1K | 750W-75kW交流电机、矿物加工机零件 |
| AIRELINK HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $65.6K | 人造石墨、碳基制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 碳基制品 | AIRELINK HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | $65.6K |
| 2025-12-24 | 高铝耐火砖 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-24 | 高铝耐火砖 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-21 | 其他往复泵 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 包覆焊条 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-21 | 气体过滤机械 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $151.8K |
| 2025-11-21 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI GUILIN JIAHEXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $96 |