Van Thu Commercial & General Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Vân Thu
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$5.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400428600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12C69U6 |
| 成立日期 | 2002-08-28 |
| 联系地址 | 78 Hùng Vương, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VÂN THU |
| 企业英文名称 | VAN THU COMMERCIAL AND GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Thanh Thủy, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842363530700 |
| 邮箱 | vanthudn@gmail.com |
| 传真 | 02363530759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551449 | 印花化棉混纺布 |
| 630130 | 棉毯 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 551110 | 零售合成纱线 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 68 | $5.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | 68 | $5.51M | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 变形聚酯单丝纱 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $32.1K |
| 2026-03-17 | 变形聚酯单丝纱 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $31.1K |
| 2026-01-30 | 变形聚酯单丝纱 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $33.3K |
| 2026-01-14 | 变形聚酯单丝纱 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $29.9K |
| 2025-12-26 | 印花化棉混纺布 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $29.3K |
| 2025-12-26 | 变形聚酯单丝纱 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $29.8K |
| 2025-10-16 | 印花化棉混纺布 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $179.9K |
| 2025-10-01 | 印花化棉混纺布 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $118.7K |
| 2025-10-01 | 印花化棉混纺布 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $74.6K |
| 2025-09-11 | 印花化棉混纺布 | Textile & Dyeing Joint Venture Lao Vietnam Co., Ltd. | 老挝 | $140.0K |