BNA Indochina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BNA ĐôNG DươNG

173
进口笔数
11
出口笔数
$2.84M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-03-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $515.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $324.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $423.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $332.7K · 18 笔出口 $170.7K · 1 笔2025-09进口 $70.2K · 5 笔出口 $515.5K · 3 笔2025-10进口 $245.7K · 17 笔出口 $171.8K · 1 笔2025-11进口 $144.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $152.5K · 1 笔2026-03进口 $53.7K · 4 笔出口 $315.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $475.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $324.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $205.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $423.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $332.7K · 18 笔出口 $170.7K · 1 笔2025-09进口 $70.2K · 5 笔出口 $515.5K · 3 笔2025-10进口 $245.7K · 17 笔出口 $171.8K · 1 笔2025-11进口 $144.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $152.5K · 1 笔2026-03进口 $53.7K · 4 笔出口 $315.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $475.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号5702139763
企查查编码QVN4KB0P9V
成立日期2023-07-20
联系地址Số 03, đường Hữu Nghị, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BNA ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称BNA DONG DUONG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50 Phạm Ngũ Lão, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn
电话0336044866
邮箱amvangoiic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030711牡蛎
030246鲜冷军曹鱼

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$2.84M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$1.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Gourmet Aquatic Products Co., Ltd.中国55$862.8K冻罗非鱼片、其他鲜鱼
Leizhou Blue Sea Trade Co., Ltd.中国27$753.2K其他鲜鱼、牡蛎
Fujian Province Marine Silk Road Fishery Co., Ltd.中国36$518.7K其他鲜鱼、冻黄鳍金枪鱼
Leizhou Beibuwan Sea Products Co., Ltd.中国22$285.4K其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Guangdong Highseed Technology Co., Ltd.中国11$188.8K其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd.中国12$172.2K其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Zhangzhou Dongshan Zhonghe Food Trade Co., Ltd.中国6$41.4K牡蛎
Xiamen Yu Min Import & Export Co., Ltd.中国4$14.9K牡蛎、活鲜蟹

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Zhisheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$1.80M冷冻虾、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$9.1K
2026-03-03其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$14.4K
2026-03-03其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$15.2K
2026-03-01其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$14.9K
2026-02-24其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$14.0K
2026-02-23其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$14.7K
2025-12-22其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$14.1K
2025-12-20其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$14.1K
2025-12-18其他鲜鱼LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD中国$14.7K
2025-12-04其他鲜鱼FUJIAN PROVINCE MARINE SILK ROAD FISHERY CO LTD中国$14.6K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$160.2K
2026-04-14冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$132.3K
2026-04-14冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$23.2K
2026-04-03冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$160.2K
2026-03-15冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$160.8K
2026-03-05冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$154.5K
2026-02-02冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$152.5K
2025-10-25冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$171.8K
2025-09-22冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$172.2K
2025-09-10冷冻虾DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$171.6K

相关企业 · 同类产品

BNA Indochina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →