BNA Indochina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BNA ĐôNG DươNG
173
进口笔数
11
出口笔数
$2.84M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-03-07
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702139763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KB0P9V |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số 03, đường Hữu Nghị, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BNA ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BNA DONG DUONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 Phạm Ngũ Lão, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | 0336044866 |
| 邮箱 | amvangoiic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030246 | 鲜冷军曹鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $2.84M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Gourmet Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 55 | $862.8K | 冻罗非鱼片、其他鲜鱼 |
| Leizhou Blue Sea Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $753.2K | 其他鲜鱼、牡蛎 |
| Fujian Province Marine Silk Road Fishery Co., Ltd. | 中国 | 36 | $518.7K | 其他鲜鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Leizhou Beibuwan Sea Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $285.4K | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Guangdong Highseed Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $188.8K | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $172.2K | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Zhangzhou Dongshan Zhonghe Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.4K | 牡蛎 |
| Xiamen Yu Min Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 牡蛎、活鲜蟹 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Zhisheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.80M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-03 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-03 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-01 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-02-24 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-02-23 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-22 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-12-20 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-12-18 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BLUE SEA TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-04 | 其他鲜鱼 | FUJIAN PROVINCE MARINE SILK ROAD FISHERY CO LTD | 中国 | $14.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $160.2K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $132.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-03 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $160.2K |
| 2026-03-15 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $160.8K |
| 2026-03-05 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $154.5K |
| 2026-02-02 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $152.5K |
| 2025-10-25 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $171.8K |
| 2025-09-22 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $172.2K |
| 2025-09-10 | 冷冻虾 | DONGXING ZHISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $171.6K |