FBT Fresh Beer Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bia Tươi - Fbt
36
进口笔数
0
出口笔数
$582.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104979492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKH8PQ1 |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | Nhà số 2, ngõ 5 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIA TƯƠI - FBT |
| 企业英文名称 | FBT FRESH BEER TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, ngõ 5 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn chuyển giao công nghệ; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh lưu trú du lịch; Kinh doanh lữ hành; Giáo dục nghề nghiệp; Cung ứng và quản lý nguồn lao động (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác; Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh; Cho thuê xe có động cơ; Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn đồ dùng cho gia đình; Đại lý; Bán buôn đồ uống; Bán buôn thực phẩm; Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá; Sản xuất máy thông dụng khác; Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng; Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia; Sản xuất thực phẩm khác; Sản xuất các loại bánh từ bột; Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa; Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 电话 | 02485858556 |
| 邮箱 | fbt.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 110720 | 烘焙麦芽 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 21 | $465.0K |
| 中国 | 15 | $117.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sladovna s.r.o. | 捷克 | 21 | $465.0K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 音频设备零件、非离子表面活性剂 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未焙制麦芽 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 未焙制麦芽 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 烘焙麦芽 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 未焙制麦芽 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $14.3K |
| 2026-04-06 | 烘焙麦芽 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 加工啤酒花 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $24.6K |
| 2026-04-06 | 未焙制麦芽 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $14.3K |
| 2026-04-06 | 加工啤酒花 | SLADOVNA S R O | 捷克 | $24.6K |
| 2026-03-23 | 贱金属盖 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |