GHP Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GHP VINA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109748097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ60K18 |
| 成立日期 | 2021-09-17 |
| 联系地址 | Lập Trí, Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GHP VINA |
| 企业英文名称 | GHP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lập Trí, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84981316356 |
| 邮箱 | ghpvina36@gmail.com |
| 官网 | ghpvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-01-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2026-01-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-01-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-01-28 | 自攻螺钉 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2026-01-28 | 自攻螺钉 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2026-01-28 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $51 |