Dai Dang Quang Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Đăng Quang
37
进口笔数
4
出口笔数
$32.4K
进口金额
$12.3K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-10-09
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304593249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVS5D8Q |
| 成立日期 | 2006-09-26 |
| 联系地址 | 108/99/11B Thích Quảng Đức, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DAI DANG QUANG SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/99/11B Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842838422772 |
| 邮箱 | diemnt@ddqvn.com |
| 官网 | www.dddqvn.com |
| 传真 | 0838422778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 540211 | 高强度尼龙纱 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $13.6K |
| 美国 | 6 | $5.4K |
| 德国 | 5 | $3.1K |
| 法国 | 4 | $2.8K |
| 英国 | 3 | $2.7K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 土耳其 | 1 | $812 |
| 中国香港 | 1 | $518 |
| 丹麦 | 3 | $466 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacuum Barrier Corporation | 美国 | 6 | $5.4K | 阀门龙头、电热电阻器 |
| Skylink Fluid Technology Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他泵和提升机、其他塑料制品 |
| Billi Dichtungstechnik GmbH | 德国 | 5 | $3.1K | 垫片套装、其他工业用纺织品 |
| Boyer SASU | 法国 | 4 | $2.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.1K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| VULCAN ENGINEERING LIMITED | 英国 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、机械密封件 |
| Flo Line Hydraulics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 旋转排量泵、阀门龙头 |
| Beko Technologies Co., Ltd. | 德国 | 2 | $1.4K | 液压气压阀门、气体过滤机械 |
| Eshita Rubber Private Ltd. | 印度 | 2 | $458 | 非泡沫橡胶密封件、泡沫橡胶板 |
| Zhejiang Yuanan Liquid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $350 | 阀门龙头、其他离心泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 液体过滤机械 | MINIBOOSTER HYDRAULICS A | 丹麦 | $266 |
| 2026-01-13 | 过滤净化器零件 | MINIBOOSTER HYDRAULICS A | 丹麦 | $57 |
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | VACUUM BARRIER CORP ORATION | 美国 | $775 |
| 2025-08-05 | 高强度尼龙纱 | BILLI DICHTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $998 |
| 2025-08-05 | 过滤净化器零件 | MINIBOOSTER HYDRAULICS A | 丹麦 | $17 |
| 2025-08-05 | 高强度尼龙纱 | BILLI DICHTUNGSTECHNIK GMBH | 德国 | $277 |
| 2025-08-05 | 非泡沫橡胶密封件 | BOYER SASU | 法国 | $745 |
| 2025-08-05 | 液体过滤机械 | MINIBOOSTER HYDRAULICS A | 丹麦 | $59 |
| 2025-06-30 | 其他塑料制品 | SKYLINK FLUID TECHNOLOGY LTD | 中国 | $408 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁管材 | SKYLINK FLUID TECHNOLOGY LTD | 中国 | $48 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 阀门龙头 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $5.6K |
| 2025-01-22 | 阀门龙头 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-21 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SHISEIDO VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-05 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SHISEIDO VIET NAM | 越南 | $3.7K |