SCC TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ SCC
3
进口笔数
0
出口笔数
$43.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101379761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND48GX7N |
| 成立日期 | 2003-06-13 |
| 联系地址 | Tầng 1,Tòa nhà An & Huy, Số 184 đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SCC |
| 企业英文名称 | SCC TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1,Tòa nhà An & Huy, Số 184 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84903440518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $43.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN WEILIER OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $39.3K | 静止变流器、通信设备 |
| LUMI LEGEND CORP | 中国 | 1 | $4.6K | 贱金属配件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | LUMI LEGEND CORP | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-28 | 带接头绝缘电线 | HENAN WEILIER OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-02-28 | 静止变流器 | HENAN WEILIER OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $356 |
| 2026-02-28 | 电力控制板 | HENAN WEILIER OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-28 | 通信设备 | HENAN WEILIER OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-28 | 通信设备零件 | HENAN WEILIER OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-02-04 | 已装配物镜 | HENAN WEILIER OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |