SJ Global Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
4
进口笔数
259
出口笔数
$70.5K
进口金额
$1.29M
出口金额
2023-08-30
最近进口
2024-09-16
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201865966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEWY8QP |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Cụm 1, Ngõ Cát Đá (tại Công ty Cổ phần Nhựa Hy - Phen), Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SJ GLOBAL TECH |
| 企业英文名称 | SJ GLOBAL TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 1, Ngõ Cát Đá (tại Công ty Cổ phần Nhựa Hy - Phen), Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253702718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 253 | $1.24M |
| 马来西亚 | 6 | $56.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.7K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 68 | $472.0K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $188.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $188.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 40 | $167.7K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $72.2K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| YH PRECISION (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $56.7K | 通信设备零件、37.5瓦以下电机 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 25 | $51.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 钢铆钉 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2023-08-29 | 其他铜制品 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-29 | 其他铜制品 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $236 |
| 2023-08-29 | 其他铜制品 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $543 |
| 2023-08-29 | 其他铜制品 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2023-05-24 | 其他功能机器 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2023-05-24 | 卧式非数控车床 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2023-05-24 | 卧式非数控车床 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $44.9K |
| 2023-05-24 | 贱金属盖 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2023-05-24 | 非数控刃磨机 | Suzhou Honghe Precise Instrument Co., Ltd. | 中国 | $206 |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他塑料包装制品 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-09-12 | 其他塑料包装制品 | Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-31 | 螺纹螺母 | EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2024-05-30 | 螺纹螺母 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-28 | 螺纹螺母 | EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $11.0K |
| 2024-05-24 | 螺纹螺母 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $752 |