SJ Global Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$616.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-16
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201865966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEWY8QP |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Cụm 1, Ngõ Cát Đá (tại Công ty Cổ phần Nhựa Hy - Phen), Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SJ GLOBAL TECH |
| 企业英文名称 | SJ GLOBAL TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 1, Ngõ Cát Đá (tại Công ty Cổ phần Nhựa Hy - Phen), Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253702718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $616.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 34 | $235.6K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $188.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 20 | $83.9K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $35.2K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Ewisdom Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他塑料包装制品 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-31 | 螺纹螺母 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-05-30 | 螺纹螺母 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $201 |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $394 |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $752 |
| 2024-05-20 | 螺纹螺母 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $813 |
| 2024-05-06 | 其他塑料包装制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-05-06 | 其他塑料包装制品 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $70 |