Kim Thinh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 997 笔 · 主营 高纯锌

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kim Thịnh

997
进口笔数
217
出口笔数
$379.61M
进口金额
$6.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
38
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.81M · 10 笔出口 $90.2K · 3 笔2023-09进口 $10.20M · 36 笔出口 $113.7K · 7 笔2023-10进口 $12.16M · 37 笔出口 $179.4K · 8 笔2023-11进口 $6.67M · 27 笔出口 $167.4K · 6 笔2023-12进口 $9.59M · 30 笔出口 $135.8K · 6 笔2024-01进口 $10.58M · 34 笔出口 $257.7K · 10 笔2024-02进口 $6.94M · 18 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-03进口 $8.98M · 33 笔出口 $225.4K · 12 笔2024-04进口 $11.93M · 30 笔出口 $210.1K · 7 笔2024-05进口 $8.83M · 26 笔出口 $134.2K · 6 笔2024-06进口 $13.52M · 28 笔出口 $87.8K · 4 笔2024-07进口 $9.52M · 27 笔出口 $115.5K · 4 笔2024-08进口 $9.28M · 27 笔出口 $69.6K · 3 笔2024-09进口 $7.42M · 27 笔出口 $147.9K · 7 笔2024-10进口 $8.46M · 28 笔出口 $96.5K · 5 笔2024-11进口 $10.97M · 28 笔出口 $223.7K · 7 笔2024-12进口 $15.80M · 38 笔出口 $710.1K · 4 笔2025-01进口 $7.07M · 17 笔出口 $74.9K · 3 笔2025-02进口 $8.18M · 21 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-03进口 $13.76M · 32 笔出口 $114.2K · 4 笔2025-04进口 $4.21M · 11 笔出口 $217.2K · 7 笔2025-05进口 $8.34M · 20 笔出口 $201.5K · 3 笔2025-06进口 $6.83M · 18 笔出口 $139.6K · 3 笔2025-07进口 $6.56M · 18 笔出口 $124.4K · 4 笔2025-08进口 $5.42M · 15 笔出口 $194.6K · 7 笔2025-09进口 $10.09M · 26 笔出口 $112.5K · 5 笔2025-10进口 $10.51M · 24 笔出口 $64.0K · 4 笔2025-11进口 $11.89M · 29 笔出口 $129.3K · 5 笔2025-12进口 $7.53M · 19 笔出口 $100.0K · 5 笔2026-01进口 $9.43M · 21 笔出口 $77.2K · 4 笔2026-02进口 $7.09M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.75M · 20 笔出口 $62.1K · 5 笔2026-04进口 $25.77M · 23 笔出口 $33.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.81M · 10 笔出口 $90.2K · 3 笔2023-09进口 $10.20M · 36 笔出口 $113.7K · 7 笔2023-10进口 $12.16M · 37 笔出口 $179.4K · 8 笔2023-11进口 $6.67M · 27 笔出口 $167.4K · 6 笔2023-12进口 $9.59M · 30 笔出口 $135.8K · 6 笔2024-01进口 $10.58M · 34 笔出口 $257.7K · 10 笔2024-02进口 $6.94M · 18 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-03进口 $8.98M · 33 笔出口 $225.4K · 12 笔2024-04进口 $11.93M · 30 笔出口 $210.1K · 7 笔2024-05进口 $8.83M · 26 笔出口 $134.2K · 6 笔2024-06进口 $13.52M · 28 笔出口 $87.8K · 4 笔2024-07进口 $9.52M · 27 笔出口 $115.5K · 4 笔2024-08进口 $9.28M · 27 笔出口 $69.6K · 3 笔2024-09进口 $7.42M · 27 笔出口 $147.9K · 7 笔2024-10进口 $8.46M · 28 笔出口 $96.5K · 5 笔2024-11进口 $10.97M · 28 笔出口 $223.7K · 7 笔2024-12进口 $15.80M · 38 笔出口 $710.1K · 4 笔2025-01进口 $7.07M · 17 笔出口 $74.9K · 3 笔2025-02进口 $8.18M · 21 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-03进口 $13.76M · 32 笔出口 $114.2K · 4 笔2025-04进口 $4.21M · 11 笔出口 $217.2K · 7 笔2025-05进口 $8.34M · 20 笔出口 $201.5K · 3 笔2025-06进口 $6.83M · 18 笔出口 $139.6K · 3 笔2025-07进口 $6.56M · 18 笔出口 $124.4K · 4 笔2025-08进口 $5.42M · 15 笔出口 $194.6K · 7 笔2025-09进口 $10.09M · 26 笔出口 $112.5K · 5 笔2025-10进口 $10.51M · 24 笔出口 $64.0K · 4 笔2025-11进口 $11.89M · 29 笔出口 $129.3K · 5 笔2025-12进口 $7.53M · 19 笔出口 $100.0K · 5 笔2026-01进口 $9.43M · 21 笔出口 $77.2K · 4 笔2026-02进口 $7.09M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.75M · 20 笔出口 $62.1K · 5 笔2026-04进口 $25.77M · 23 笔出口 $33.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309117250
企查查编码QVNJD1EM7X
成立日期2009-07-17
联系地址52 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỢP KIM VÀ CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU KIM THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+842862649191
邮箱info@kimthinh.com
传真+842862649196
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
760110未锻轧铝
284329银化合物
284330金化合物
790120未锻轧锌合金
284321银化合物
382499其他化学制剂
284390其他贵金属化合物
280469硅含量<99.99%
790112未锻轧锌

出口

HS 编码产品
283719非钠氰化物
284330金化合物
284390其他贵金属化合物
284329银化合物
790400锌条棒线材
7605197毫米以下铝线
382499其他化学制剂
284321银化合物
760120未锻轧铝合金
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚319$167.67M
印度135$77.86M
韩国175$43.11M
瑞士151$37.59M
日本144$14.06M
西班牙21$11.37M
秘鲁18$9.09M
马来西亚17$7.71M
中国67$4.38M
巴西6$2.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南209$5.33M
阿联酋1$635.3K
柬埔寨5$224.2K
意大利1$1.7K
德国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡193$111.87M非轻质石油、轻质石油油品
Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd.新加坡186$46.99M其他化学制剂、金化合物
Highway Metal Pte. Ltd.新加坡139$41.86M高纯锌、未锻轧锌合金
Sorin Corp Corporation Singapore Pte. Ltd.日本72$36.32M高纯锌、未锻轧锌
Rio Tinto Marketing Pty Ltd澳大利亚50$30.27M未锻轧铝
Alcoa of Australia Ltd.澳大利亚53$28.66M未锻轧铝、氧化铝
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国118$27.88M未锻轧锌合金、高纯锌
Rio Tinto Marketing Pte. Ltd.新加坡17$16.81M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Glencore International AG南非19$6.82M精炼铜阴极、未锻轧镍
Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国42$6.41M高纯锌、未锻轧锌

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南84$3.68M其他钢铁制品、其他塑料制品
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南38$827.5K人造宝石、其他化学制剂
Vector Fabrication (Vietnam) Co., Ltd.越南9$228.7K其他塑料片材、氮
Inahvina Co., Ltd.越南12$179.0K人造宝石、贵金属首饰
Fuxin Steel Buildings Co., Ltd.柬埔寨4$162.3K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Jewelry Khan Co., Ltd.越南20$141.6K高浓度乙醇、盐酸
Yujin Kreves Co., Ltd.越南22$115.6K印刷标签、氮
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南13$73.5K镀锌钢带、印刷标签
D I Co., Ltd.越南5$38.1K其他钢铁制品、硝酸类
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南3$18.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 997)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.4K
2026-04-29其他化学制剂METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-29其他化学制剂METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$428
2026-04-29其他化学制剂METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$420
2026-04-29其他贵金属化合物METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$25.6K
2026-04-29其他化学制剂METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$428
2026-04-29其他化学制剂METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$420
2026-04-29其他化学制剂METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2026-04-29其他贵金属化合物METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$25.6K
2026-04-29其他化学制剂METALOR TECHNOLOGIES (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$54

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16金化合物ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$23.4K
2026-04-03其他贵金属化合物Inahvina Co., Ltd.越南$9.9K
2026-03-27其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$815
2026-03-27其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$116
2026-03-27其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.4K
2026-03-27其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$116
2026-03-27其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$380
2026-03-27其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$58
2026-03-27其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$987
2026-03-25金化合物VECTOR FABRICATION (VIETNAM VIETNAM) CO LTD越南$44.1K

相关企业 · 同类产品

Kim Thinh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →