Samho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SAMHO
179
进口笔数
730
出口笔数
$28.85M
进口金额
$60.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700890314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM6SDT2 |
| 成立日期 | 2008-03-31 |
| 联系地址 | Lô A-9E-CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMHO |
| 企业英文名称 | SAMHO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-9E-CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02742220346 |
| 邮箱 | tuyettrinh@samho.vn |
| 传真 | 02742220347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 790111 | 高纯锌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 123 | $18.60M |
| 印度 | 15 | $4.37M |
| 中国台湾 | 34 | $3.59M |
| 哈萨克斯坦 | 4 | $2.14M |
| 新西兰 | 1 | $81.8K |
| 中国 | 1 | $39.0K |
| 德国 | 1 | $19.8K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 629 | $52.95M |
| 韩国 | 43 | $3.77M |
| 日本 | 30 | $2.03M |
| 柬埔寨 | 15 | $1.59M |
| 马来西亚 | 7 | $277.7K |
| 泰国 | 1 | $130 |
| 新加坡 | 1 | $96 |
| 中国 | 2 | $40 |
| 斯洛伐克 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taekyung SBC Co., Ltd. | 越南 | 159 | $28.40M | 锌氧化物、未锻轧锌 |
| Goldline Palletech Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $163.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| PKG Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $107.1K | 耐火混合料、其他钢铁制品 |
| Taekyung SBC Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $81.8K | 高纯锌 |
| Sewoo Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.7K | 自动断路器、电力控制板 |
| Morgan Molten Metal Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷 |
| Foseco Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.8K | 高碳耐火陶瓷 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taekyung SBC Co., Ltd. | 越南 | 517 | $39.78M | 锌氧化物、含锌残渣 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 92 | $10.61M | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 51 | $5.45M | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 18 | $1.94M | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $1.94M | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $338.3K | 工业清洁制剂、其他未硫化橡胶 |
| Wing On (Japan) Trading Ltd. | 日本 | 11 | $276.9K | 锌氧化物、含锌残渣 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 4 | $213.6K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.8K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $29.8K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未锻轧锌 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $125.6K |
| 2026-04-28 | 未锻轧锌 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $63.2K |
| 2026-04-28 | 未锻轧锌 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $125.6K |
| 2026-04-28 | 未锻轧锌 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $63.2K |
| 2026-04-10 | 高纯锌 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 哈萨克斯坦 | $485.2K |
| 2026-04-10 | 高纯锌 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 哈萨克斯坦 | $485.2K |
| 2026-04-04 | 其他塑料包装制品 | Goldline Palletech Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-04 | 其他塑料包装制品 | Goldline Palletech Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-01 | 未锻轧锌 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $59.0K |
| 2026-04-01 | 未锻轧锌 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $59.0K |
出口(共 730)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 锌氧化物 | NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $153.0K |
| 2026-04-23 | 锌氧化物 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $35.4K |
| 2026-04-21 | 锌氧化物 | NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $76.5K |
| 2026-04-20 | 锌氧化物 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $75.2K |
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $37.6K |
| 2026-04-14 | 锌氧化物 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $318.7K |
| 2026-04-14 | 锌氧化物 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $112.8K |
| 2026-04-09 | 锌氧化物 | NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD | 柬埔寨 | $76.5K |
| 2026-04-08 | 锌氧化物 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $35.4K |
| 2026-04-07 | 锌氧化物 | TAEKYUNG SBC CO LTD | 韩国 | $75.9K |