Samho Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 锌氧化物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SAMHO

179
进口笔数
730
出口笔数
$28.85M
进口金额
$60.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.5K · 1 笔出口 $527.2K · 9 笔2023-09进口 $378.7K · 3 笔出口 $790.5K · 14 笔2023-10进口 $406.5K · 3 笔出口 $1.06M · 18 笔2023-11进口 $483.9K · 5 笔出口 $1.10M · 16 笔2023-12进口 $1.39M · 4 笔出口 $2.22M · 18 笔2024-01进口 $845.0K · 6 笔出口 $1.47M · 19 笔2024-02进口 $56.1K · 1 笔出口 $1.53M · 22 笔2024-03进口 $618.7K · 5 笔出口 $1.39M · 18 笔2024-04进口 $906.7K · 7 笔出口 $1.68M · 22 笔2024-05进口 $402.1K · 3 笔出口 $964.1K · 17 笔2024-06进口 $546.4K · 4 笔出口 $1.23M · 20 笔2024-07进口 $169.7K · 5 笔出口 $1.13M · 14 笔2024-08进口 $724.8K · 6 笔出口 $1.47M · 23 笔2024-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $1.18M · 18 笔2024-10进口 $816.3K · 4 笔出口 $1.44M · 22 笔2024-11进口 $231.2K · 2 笔出口 $1.28M · 22 笔2024-12进口 $256.2K · 3 笔出口 $3.02M · 20 笔2025-01进口 $1.49M · 4 笔出口 $2.05M · 18 笔2025-02进口 $459.2K · 3 笔出口 $1.40M · 22 笔2025-03进口 $688.8K · 6 笔出口 $2.14M · 29 笔2025-04进口 $539.0K · 3 笔出口 $2.29M · 25 笔2025-05进口 $321.2K · 3 笔出口 $2.20M · 27 笔2025-06进口 $778.9K · 5 笔出口 $1.73M · 21 笔2025-07进口 $549.7K · 7 笔出口 $1.78M · 24 笔2025-08进口 $938.9K · 8 笔出口 $2.33M · 27 笔2025-09进口 $802.9K · 7 笔出口 $1.57M · 18 笔2025-10进口 $820.8K · 4 笔出口 $949.9K · 13 笔2025-11进口 $925.2K · 5 笔出口 $973.9K · 13 笔2025-12进口 $1.75M · 5 笔出口 $1.73M · 15 笔2026-01进口 $1.56M · 9 笔出口 $1.10M · 10 笔2026-02进口 $603.7K · 3 笔出口 $1.07M · 8 笔2026-03进口 $729.8K · 5 笔出口 $1.02M · 10 笔2026-04进口 $1.50M · 5 笔出口 $997.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.5K · 1 笔出口 $527.2K · 9 笔2023-09进口 $378.7K · 3 笔出口 $790.5K · 14 笔2023-10进口 $406.5K · 3 笔出口 $1.06M · 18 笔2023-11进口 $483.9K · 5 笔出口 $1.10M · 16 笔2023-12进口 $1.39M · 4 笔出口 $2.22M · 18 笔2024-01进口 $845.0K · 6 笔出口 $1.47M · 19 笔2024-02进口 $56.1K · 1 笔出口 $1.53M · 22 笔2024-03进口 $618.7K · 5 笔出口 $1.39M · 18 笔2024-04进口 $906.7K · 7 笔出口 $1.68M · 22 笔2024-05进口 $402.1K · 3 笔出口 $964.1K · 17 笔2024-06进口 $546.4K · 4 笔出口 $1.23M · 20 笔2024-07进口 $169.7K · 5 笔出口 $1.13M · 14 笔2024-08进口 $724.8K · 6 笔出口 $1.47M · 23 笔2024-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $1.18M · 18 笔2024-10进口 $816.3K · 4 笔出口 $1.44M · 22 笔2024-11进口 $231.2K · 2 笔出口 $1.28M · 22 笔2024-12进口 $256.2K · 3 笔出口 $3.02M · 20 笔2025-01进口 $1.49M · 4 笔出口 $2.05M · 18 笔2025-02进口 $459.2K · 3 笔出口 $1.40M · 22 笔2025-03进口 $688.8K · 6 笔出口 $2.14M · 29 笔2025-04进口 $539.0K · 3 笔出口 $2.29M · 25 笔2025-05进口 $321.2K · 3 笔出口 $2.20M · 27 笔2025-06进口 $778.9K · 5 笔出口 $1.73M · 21 笔2025-07进口 $549.7K · 7 笔出口 $1.78M · 24 笔2025-08进口 $938.9K · 8 笔出口 $2.33M · 27 笔2025-09进口 $802.9K · 7 笔出口 $1.57M · 18 笔2025-10进口 $820.8K · 4 笔出口 $949.9K · 13 笔2025-11进口 $925.2K · 5 笔出口 $973.9K · 13 笔2025-12进口 $1.75M · 5 笔出口 $1.73M · 15 笔2026-01进口 $1.56M · 9 笔出口 $1.10M · 10 笔2026-02进口 $603.7K · 3 笔出口 $1.07M · 8 笔2026-03进口 $729.8K · 5 笔出口 $1.02M · 10 笔2026-04进口 $1.50M · 5 笔出口 $997.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号3700890314
企查查编码QVNEM6SDT2
成立日期2008-03-31
联系地址Lô A-9E-CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMHO
企业英文名称SAMHO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-9E-CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02742220346
邮箱tuyettrinh@samho.vn
传真02742220347
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,200.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790112未锻轧锌
790111高纯锌
392390其他塑料包装制品
281700锌氧化物
690310高碳耐火陶瓷
381600耐火混合料
680610矿物棉
732690其他钢铁制品
690721低吸水率瓷砖
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
281700锌氧化物
790112未锻轧锌
790111高纯锌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国123$18.60M
印度15$4.37M
中国台湾34$3.59M
哈萨克斯坦4$2.14M
新西兰1$81.8K
中国1$39.0K
德国1$19.8K
美国1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南629$52.95M
韩国43$3.77M
日本30$2.03M
柬埔寨15$1.59M
马来西亚7$277.7K
泰国1$130
新加坡1$96
中国2$40
斯洛伐克1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taekyung SBC Co., Ltd.越南159$28.40M锌氧化物、未锻轧锌
Goldline Palletech Co., Ltd.韩国11$163.7K其他塑料包装制品、塑料包装箱
PKG Co., Ltd.韩国5$107.1K耐火混合料、其他钢铁制品
Taekyung SBC Co., Ltd.阿联酋1$81.8K高纯锌
Sewoo Electric Co., Ltd.韩国1$41.7K自动断路器、电力控制板
Morgan Molten Metal Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国1$39.0K其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷
Foseco Korea Co., Ltd.韩国1$19.8K高碳耐火陶瓷

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taekyung SBC Co., Ltd.越南517$39.78M锌氧化物、含锌残渣
ACTR Co., Ltd.越南92$10.61M未硫化橡胶片、其他车辆
Cart Tire Co., Ltd.越南51$5.45M其他钢铁制品、聚酯高强力织物
HAOHUA CO., LTD.越南18$1.94M技术分类天然橡胶、非轻质石油
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南18$1.94M其他钢铁制品、技术分类天然橡胶
Newbustar (Cambodia) Tire Co., Ltd.柬埔寨4$338.3K工业清洁制剂、其他未硫化橡胶
Wing On (Japan) Trading Ltd.日本11$276.9K锌氧化物、含锌残渣
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南4$213.6K其他钢铁制品、二氧化碳
Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南2$29.8K其他钢铁制品、镀贱金属钢线
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南2$29.8K技术分类天然橡胶、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未锻轧锌TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$125.6K
2026-04-28未锻轧锌TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$63.2K
2026-04-28未锻轧锌TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$125.6K
2026-04-28未锻轧锌TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$63.2K
2026-04-10高纯锌TAEKYUNG SBC CO LTD哈萨克斯坦$485.2K
2026-04-10高纯锌TAEKYUNG SBC CO LTD哈萨克斯坦$485.2K
2026-04-04其他塑料包装制品Goldline Palletech Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-04-04其他塑料包装制品Goldline Palletech Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-04-01未锻轧锌TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$59.0K
2026-04-01未锻轧锌TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$59.0K

出口(共 730)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29锌氧化物NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD柬埔寨$153.0K
2026-04-23锌氧化物TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$35.4K
2026-04-21锌氧化物NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD柬埔寨$76.5K
2026-04-20锌氧化物TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$75.2K
2026-04-16锌氧化物TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$37.6K
2026-04-14锌氧化物TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$318.7K
2026-04-14锌氧化物TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$112.8K
2026-04-09锌氧化物NEWBUSTAR (CAMBODIA) TIRE CO LTD柬埔寨$76.5K
2026-04-08锌氧化物TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$35.4K
2026-04-07锌氧化物TAEKYUNG SBC CO LTD韩国$75.9K

相关企业 · 同类产品

Samho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →