Thai Kim An Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XDTM THáI KIM AN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$17.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601322305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJGA6X3 |
| 成立日期 | 2016-12-10 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XDTM THÁI KIM AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84914382090 |
| 邮箱 | Tnguyenxuan1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $17.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.7K | 其他印刷品、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 其他擦亮剂 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 动力割草机 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $57 |