Trang An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tràng An
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500219731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU0JF90 |
| 成立日期 | 2003-04-04 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀNG AN |
| 企业英文名称 | TRANG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 903431358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.04M |
| 马来西亚 | 2 | $53.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Direct Container | 中国 | 19 | $217.3K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Ever Rest ApS | 丹麦 | 6 | $167.4K | 其他寝具、其他材料床垫 |
| Actona Direct Ltd. | 中国 | 12 | $165.9K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 13 | $147.0K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Sourcebynet Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $135.1K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| F & H Asia Ltd. | 中国 | 3 | $60.2K | 塑料家用制品、圣诞用品 |
| Actona Group A | 马来西亚 | 2 | $53.5K | 木制座椅、木制厨房家具 |
| AMHERO (HK) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $34.4K | 其他聚醚、发泡床垫 |
| Guangzhou Aemaxx Household Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Divano Lounge Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 金属框架软垫椅 | S DIRECT CONTAINER | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 金属框架软垫椅 | S DIRECT CONTAINER | 中国 | $880 |
| 2026-03-17 | 金属框架软垫椅 | S DIRECT CONTAINER | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-13 | 金属框架软垫椅 | CONNECT APS | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-13 | 金属框架软垫椅 | CONNECT APS | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-13 | 金属框架软垫椅 | CONNECT APS | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-13 | 金属框架软垫椅 | CONNECT APS | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-13 | 金属框架软垫椅 | CONNECT APS | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 金属框架软垫椅 | CONNECT APS | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-29 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG WATON HOME FURNISHINGS CORP LTD | 中国 | $1.8K |