Trang An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tràng An

77
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500219731
企查查编码QVNDU0JF90
成立日期2003-04-04
联系地址Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÀNG AN
企业英文名称TRANG AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话903431358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
940141木制可转换座椅
940429其他材料床垫
940191木制座椅零件
940490其他寝具
940350卧室木家具
940139可调转椅
392490塑料家用制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$1.04M
马来西亚2$53.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Direct Container中国19$217.3K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Ever Rest ApS丹麦6$167.4K其他寝具、其他材料床垫
Actona Direct Ltd.中国12$165.9K软垫木座椅、金属框架软垫椅
2 Connect ApS丹麦13$147.0K软垫木座椅、木制可转换座椅
Sourcebynet Pte. Ltd.新加坡13$135.1K软垫木座椅、木制可转换座椅
F & H Asia Ltd.中国3$60.2K塑料家用制品、圣诞用品
Actona Group A马来西亚2$53.5K木制座椅、木制厨房家具
AMHERO (HK) IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港1$34.4K其他聚醚、发泡床垫
Guangzhou Aemaxx Household Products Co., Ltd.中国2$26.5K不锈钢家用制品、其他钢铁家用品
Divano Lounge Co., Ltd.中国2$15.5K非办公金属家具、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17金属框架软垫椅S DIRECT CONTAINER中国$1.8K
2026-03-17金属框架软垫椅S DIRECT CONTAINER中国$880
2026-03-17金属框架软垫椅S DIRECT CONTAINER中国$9.9K
2026-01-13金属框架软垫椅CONNECT APS中国$2.2K
2026-01-13金属框架软垫椅CONNECT APS中国$2.2K
2026-01-13金属框架软垫椅CONNECT APS中国$2.9K
2026-01-13金属框架软垫椅CONNECT APS中国$3.5K
2026-01-13金属框架软垫椅CONNECT APS中国$1.2K
2026-01-13金属框架软垫椅CONNECT APS中国$1.2K
2025-12-29簇绒化纤地毯ZHEJIANG WATON HOME FURNISHINGS CORP LTD中国$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trang An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →