Evap Trading Services & Installation Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và XâY LắP EVAP
8
进口笔数
0
出口笔数
$493.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106187037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ3T8D1 |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | Số 11B, ngõ 615, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY LẮP EVAP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84939802999 |
| 邮箱 | Evapcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853952 | LED灯 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $493.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $493.2K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Zhongshan Shengwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64 | LED发光二极管、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-15 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-15 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-15 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $962 |
| 2025-11-15 | 静止变流器 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $766 |
| 2025-11-15 | LED灯具 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-15 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $622 |
| 2025-11-15 | 光敏半导体二极管 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-15 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-11-15 | 非玻塑灯具零件 | ZHONGSHAN SHENGWEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |