DLH Industrial Lime Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 熟石灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VôI CôNG NGHIệP DLH

33
进口笔数
97
出口笔数
$103.9K
进口金额
$632.4K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2025-12-10
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 3 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $71.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $11.0K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2024-03进口 $10.5K · 3 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $20.8K · 6 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 3 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $71.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-01进口 $11.0K · 4 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2024-03进口 $10.5K · 3 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $20.8K · 6 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800462363
企查查编码QVNJ8HJ8V4
成立日期2008-10-23
联系地址Lô 20 cụm công nghiệp Phú Thứ, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VÔI CÔNG NGHIỆP DLH
企业英文名称DLH INDUSTRIAL LIME JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+843203528383
传真+843203528585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,437.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
401012纺织增强橡胶带
902690流量压力检测零件

出口

HS 编码产品
252220熟石灰
252210生石灰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$94.0K
中国1$8.0K
韩国1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$365.4K
孟加拉国6$158.5K
澳大利亚31$102.8K
巴布亚新几内亚1$3.0K
印度尼西亚1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南16$49.0K纸制包装容器、其他纸制品
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$45.0K纸制包装容器、其他纸制品
Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd.中国1$8.0K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Greentech Korea Co., Ltd.韩国1$2.0K液体流量计、流量压力检测零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dingo Cement Australia Pty Ltd澳大利亚78$284.3K非耐火灰浆、沥青混合物
Brother Group Co., Ltd.越南7$87.6K生石灰
Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.孟加拉国3$79.1K其他钢铁废料、直接还原铁
BSRM STEELS LIMITED,孟加拉国2$56.7K其他钢铁废料、直接还原铁
PABRIK KERTAS TJIWI KIMIA印度尼西亚2$54.3K未漂牛皮纸废料、造纸机械零件
Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.越南2$43.6K生石灰
Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd.孟加拉国1$22.6K炉用碳电极、生石灰
PT Pabrik Kertas Tjiwi Kimia越南2$4.1K熟石灰

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23纸制包装容器Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.0K
2025-05-23纸制包装容器Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$149
2025-03-24纸制包装容器Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.1K
2025-03-20纸制包装容器Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.1K
2024-10-14纸制包装容器Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.9K
2024-10-01纸制包装容器Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.9K
2024-07-01纸制包装容器Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$5.0K
2024-06-17纸制包装容器Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.0K
2024-06-13流量压力检测零件Greentech Korea Co., Ltd.韩国$2.0K
2024-05-08纺织增强橡胶带Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd.中国$8.0K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd巴布亚新几内亚$3.0K
2025-05-19熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd越南$3.0K
2025-05-19熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd越南$3.0K
2025-05-17熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd澳大利亚$3.0K
2025-05-17熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd澳大利亚$3.0K
2025-04-24熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd澳大利亚$3.0K
2025-04-24熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd澳大利亚$3.0K
2025-04-08熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd越南$3.0K
2025-04-08熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd越南$3.0K
2025-03-24熟石灰Dingo Cement Australia Pty Ltd越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

DLH Industrial Lime Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →