DLH Industrial Lime Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 熟石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VôI CôNG NGHIệP DLH
33
进口笔数
97
出口笔数
$103.9K
进口金额
$632.4K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2025-12-10
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800462363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8HJ8V4 |
| 成立日期 | 2008-10-23 |
| 联系地址 | Lô 20 cụm công nghiệp Phú Thứ, Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VÔI CÔNG NGHIỆP DLH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện; - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +843203528383 |
| 传真 | +843203528585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,437.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252220 | 熟石灰 |
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $94.0K |
| 中国 | 1 | $8.0K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $365.4K |
| 孟加拉国 | 6 | $158.5K |
| 澳大利亚 | 31 | $102.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $49.0K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $45.0K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Greentech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingo Cement Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 78 | $284.3K | 非耐火灰浆、沥青混合物 |
| Brother Group Co., Ltd. | 越南 | 7 | $87.6K | 生石灰 |
| Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $79.1K | 其他钢铁废料、直接还原铁 |
| BSRM Steels Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $56.7K | 其他钢铁废料、直接还原铁 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $54.3K | 5mm以下MDF板、其他工业用纺织品 |
| Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd. | 越南 | 2 | $43.6K | 生石灰 |
| Bangladesh Steel Re-Rolling Mills Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $22.6K | 炉用碳电极、生石灰 |
| PT Pabrik Kertas Tjiwi Kimia | 越南 | 2 | $4.1K | 熟石灰 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VIET NAM) | 越南 | $4.0K |
| 2025-05-23 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VIET NAM) | 越南 | $149 |
| 2025-03-24 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VIET NAM) | 越南 | $3.1K |
| 2025-03-20 | 纸制包装容器 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-10-14 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VIET NAM) | 越南 | $4.9K |
| 2024-10-01 | 纸制包装容器 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-07-01 | 纸制包装容器 | CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VIET NAM) | 越南 | $5.0K |
| 2024-06-17 | 纸制包装容器 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-06-13 | 流量压力检测零件 | GREENTECH KOREA CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-05-08 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.0K |
| 2025-05-19 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-19 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-17 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-05-17 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-04-24 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-04-24 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-04-08 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-04-08 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-03-24 | 熟石灰 | DINGO CEMENT AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $3.0K |